Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 換算

換算

kansan

「換算」在Vietnamese中是什麼意思?

quy đổi

ドルを円に換算するといくらですか?

Khi quy đổi đô-la sang yên thì bao nhiêu tiền?


如何正确使用「換算」:Vietnamese中的定义与例句

trang trọng

Chuyển đổi giá trị, số lượng hoặc đơn vị từ hệ thống này sang hệ thống khác dựa trên tỷ lệ hoặc công thức xác định.

1ドルは150円に換算される。

1 đô-la được quy đổi thành 150 yên.

この栄養素の摂取量をカロリーに換算すると、300キロカロリーになる。

Lượng tiêu thụ chất dinh dưỡng này khi quy đổi ra calo sẽ là 300 kilocalo.

Thường dùng trong tài chính, kinh doanh, khoa học, hoặc cuộc sống hàng ngày khi cần so sánh hoặc thống nhất đơn vị đo lường.

Cụm từ kết hợp

為替換算quy đổi ngoại tệ通貨換算quy đổi tiền tệ単位換算quy đổi đơn vị時差換算quy đổi múi giờ換算レートtỷ giá quy đổi

Từ đồng nghĩa

変換換算する

Từ trái nghĩa

固定不変

Mẹo hay

Phân biệt 換算 và 変換

換算 nhấn mạnh vào việc chuyển đổi dựa trên tỷ lệ hoặc công thức (ví dụ: tiền tệ, đơn vị đo lường), trong khi 変換 chỉ đơn thuần là thay đổi dạng thức (ví dụ: chuyển đổi file PDF sang Word).

Quy tắc vàng

換算 phải đi kèm tỷ lệ rõ ràng

Khi sử dụng 換算, luôn phải nêu rõ tỷ lệ hoặc công thức quy đổi (ví dụ: '1 USD = 25.000 VND'). Nếu không, câu sẽ thiếu thông tin.

Nguồn gốc từ

Ghép từ hai chữ Hán: 換 (hoán, đổi) + 算 (toán, tính toán). Có nguồn gốc từ tiếng Hán cổ, du nhập vào tiếng Nhật qua con đường Hán ngữ.

Ghi chú sử dụng

Không dùng để chỉ sự thay đổi không dựa trên tỷ lệ cố định (ví dụ: 'thay đổi giá cả' không nên dùng 換算). Luôn đi kèm với đối tượng được quy đổi (ví dụ: 換算する tiền tệ/đơn vị/thời gian).

Phân tích từ

換
đổi, thay thế
root
+
算
tính toán, đếm
root
Từ Điển Nhật Việt
浏览更多Japanese→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。