接続

setsuzoku

「接続」在Vietnamese中是什麼意思?

kết nối

インターネットに接続する

Kết nối internet


如何正确使用「接続」:Vietnamese中的定义与例句

Công nghệKỹ thuật
trang trọngchuyên ngành

sự kết nối, sự nối liền (về mặt vật lý, kỹ thuật hoặc logic)

このケーブルでパソコンとルーターを接続します。

Tôi sẽ kết nối máy tính với bộ định tuyến bằng dây cáp này.

サーバーとの接続が不安定です。

Kết nối với máy chủ không ổn định.

Thường dùng trong ngữ cảnh công nghệ, mạng máy tính, hoặc hệ thống vật lý. Có thể dùng như danh từ hoặc động từ (suru-verb: 接続する).

trang trọngvăn chương

sự nối tiếp, sự liên kết (nghĩa rộng, không nhất thiết về mặt kỹ thuật)

物語の接続がうまくできていない。

Sự liên kết giữa các phần trong câu chuyện chưa tốt.

Ít phổ biến hơn nghĩa kỹ thuật, thường dùng trong văn viết hoặc phân tích cấu trúc.

Cụm từ kết hợp

接続が切れるmất kết nối接続を確立するthiết lập kết nối接続状態trạng thái kết nối接続先điểm kết nối, máy chủ đích

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

接続詞word
từ nối, liên từ
接続ポートcụm từ
cổng kết nối
接続設定cụm từ
cài đặt kết nối

Mẹo hay

Phân biệt 接続 và 繋ぐ/繋がる

接続 thiên về ngữ cảnh kỹ thuật, hệ thống, hoặc sự kết nối có chủ đích (ví dụ: kết nối internet, kết nối dây điện). 繋ぐ/繋がる thiên về kết nối vật lý hoặc trạng thái (ví dụ: nối dây, điện thoại có sóng).

Quy tắc vàng

Khi nào dùng 接続?

Dùng khi nói về kết nối trong ngữ cảnh công nghệ, mạng, hệ thống, hoặc sự liên kết logic (ví dụ: kết nối giữa hai sự kiện). Không dùng cho kết nối đơn giản trong giao tiếp hàng ngày.

Nguồn gốc từ

Từ kanji 接 (tiếp, tiếp xúc) + 続 (tục, tiếp tục). Nghĩa gốc là 'tiếp tục nối liền' hoặc 'kết nối lại'.

Ghi chú sử dụng

1. Trong tiếng Nhật hiện đại, 接続 chủ yếu dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật (mạng, máy tính, hệ thống). 2. Khi dùng như động từ, thường kết hợp với する (接続する). 3. Trong giao tiếp hàng ngày, người Nhật thường dùng 繋ぐ (つなぐ) cho nghĩa kết nối vật lý (ví dụ: dây điện) hoặc 繋がる (つながる) cho trạng thái kết nối.

Phân tích từ

接
tiếp xúc, chạm vào
kanji
+
続
tiếp tục, nối liền
kanji
Từ Điển Nhật Việt