Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 切断

切断

sedan

「切断」在Vietnamese中是什麼意思?

cắt đứt, ngắt kết nối

電源を切断してください。

Vui lòng ngắt nguồn điện.


如何正确使用「切断」:Vietnamese中的定义与例句

Công nghệ
trang trọng

Hành động cắt đứt vật lý hoặc ngắt kết nối (điện, mạng, dây).

インターネット接続が突然切断された。

Kết nối internet bị ngắt đột ngột.

Dùng phổ biến trong ngữ cảnh kỹ thuật, điện tử và viễn thông.

Y học
chuyên ngành

Cắt bỏ một bộ phận cơ thể trong phẫu thuật.

医師は壊れた指を切断した。

Bác sĩ đã cắt bỏ ngón tay bị hỏng.

Thuật ngữ y khoa chính thức.

trang trọng

Ngắt quan hệ hoặc liên lạc (ít dùng hơn, mang tính hình tượng).

彼はすべての友人との関係を切断した。

Anh ấy đã cắt đứt mọi mối quan hệ với bạn bè.

Thường dùng trong văn viết hoặc báo chí.

Cụm từ kết hợp

電源を切断するngắt nguồn điện接続を切断するngắt kết nối指を切断するcắt ngón tay

Từ đồng nghĩa

断つ切る遮断

Từ trái nghĩa

接続する繋ぐ連結する

Mẹo hay

Phân biệt với '切る'

'切る' là từ thông dụng, dùng cho hành động cắt vật thể cụ thể (cắt giấy, cắt tóc). '切断' nhấn mạnh vào việc 'ngắt kết nối' hoặc 'cắt bỏ hoàn toàn' (điện, mạng, chi thể), thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật hoặc y tế.

Quy tắc vàng

Ngữ cảnh kỹ thuật

Khi nói về điện, mạng internet hoặc hệ thống máy móc, hãy ưu tiên dùng '切断' thay vì '切る' để thể hiện tính chuyên nghiệp.

Nguồn gốc từ

Từ Hán Việt: 切 (cắt) + 断 (đoạn/đứt).

Ghi chú sử dụng

Là danh từ và động từ nhóm sai (suru-verb). Mang sắc thái trang trọng, kỹ thuật hơn so với 'kiru' (切る).

Phân tích từ

切
cắt
root
+
断
đoạn, đứt
root
Từ Điển Nhật Việt
浏览更多Japanese→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。