Looking up...
電源を切断してください。
Vui lòng ngắt nguồn điện.
Hành động cắt đứt vật lý hoặc ngắt kết nối (điện, mạng, dây).
インターネット接続が突然切断された。
Kết nối internet bị ngắt đột ngột.
Dùng phổ biến trong ngữ cảnh kỹ thuật, điện tử và viễn thông.
Cắt bỏ một bộ phận cơ thể trong phẫu thuật.
医師は壊れた指を切断した。
Bác sĩ đã cắt bỏ ngón tay bị hỏng.
Thuật ngữ y khoa chính thức.
Ngắt quan hệ hoặc liên lạc (ít dùng hơn, mang tính hình tượng).
彼はすべての友人との関係を切断した。
Anh ấy đã cắt đứt mọi mối quan hệ với bạn bè.
Thường dùng trong văn viết hoặc báo chí.
'切る' là từ thông dụng, dùng cho hành động cắt vật thể cụ thể (cắt giấy, cắt tóc). '切断' nhấn mạnh vào việc 'ngắt kết nối' hoặc 'cắt bỏ hoàn toàn' (điện, mạng, chi thể), thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật hoặc y tế.
Khi nói về điện, mạng internet hoặc hệ thống máy móc, hãy ưu tiên dùng '切断' thay vì '切る' để thể hiện tính chuyên nghiệp.
Từ Hán Việt: 切 (cắt) + 断 (đoạn/đứt).
Là danh từ và động từ nhóm sai (suru-verb). Mang sắc thái trang trọng, kỹ thuật hơn so với 'kiru' (切る).