採算

saisan
lợi nhuận

このプロジェクトは採算が取れるだろうか。

Dự án này có thể thu được lợi nhuận không nhỉ?


Tài chính
trang trọng

Số tiền thu được sau khi trừ đi chi phí sản xuất hoặc kinh doanh, đảm bảo hoạt động có lợi nhuận.

採算が取れない事業は続けるべきではない。

Không nên tiếp tục kinh doanh những ngành không thể thu được lợi nhuận.

新しい工場の採算はどうなっていますか?

Lợi nhuận của nhà máy mới như thế nào rồi?

Thường dùng trong ngữ cảnh kinh doanh, đầu tư, hoặc sản xuất để đánh giá hiệu quả tài chính.

Cụm từ kết hợp

採算が合うcó lợi nhuận採算が取れるđạt được lợi nhuận採算が取れないkhông có lợi nhuận採算を無視するbỏ qua lợi nhuận

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

採算ラインcụm từ
điểm hòa vốn
採算性word
tính khả thi về lợi nhuận

Mẹo hay

Phân biệt 採算 và 利益

採算 nhấn mạnh vào việc 'có đạt được lợi nhuận sau khi trừ chi phí hay không', trong khi 利益 chỉ đơn thuần là khoản tiền thu được sau chi phí (có thể dương hoặc âm). Ví dụ: '事業の採算' (lợi nhuận của dự án) nhưng '純利益' (lợi nhuận ròng).

Quy tắc vàng

Khi nào dùng 採算?

Chỉ dùng khi nói về lợi nhuận trong ngữ cảnh kinh doanh, sản xuất, hoặc đầu tư. Không dùng cho lợi nhuận cá nhân hay thu nhập ngắn hạn.

Nguồn gốc từ

Từ Hán-Nhật: 採 (thải, hái) + 算 (toán, tính toán) — nghĩa đen là 'tính toán lợi nhuận'. Từ này xuất hiện trong tiếng Nhật từ thời kỳ Minh Trị khi giao thương quốc tế phát triển.

Ghi chú sử dụng

Không dùng để chỉ lợi nhuận ngắn hạn hay khoản thu nhập cá nhân. Thường dùng trong ngữ cảnh doanh nghiệp, dự án đầu tư dài hạn.

Phân tích từ

採
thu hoạch, hái lượm (từ động từ 採る)
root
+
算
tính toán, ước lượng
root
Từ Điển Nhật Việt