Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 困難

困難

konnanÂm Hán-Việtkhốn nan

「困難」在Vietnamese中是什麼意思?

khó khăn

この課題は非常に困難だ

Vấn đề này rất khó khăn


如何正确使用「困難」:Vietnamese中的定义与例句

chung

Trạng thái khó khăn hoặc gặp nhiều trở ngại

この仕事は困難を伴う

Công việc này đi kèm với nhiều khó khăn

困難に立ち向かう

Đối mặt với những khó khăn

Thường dùng để mô tả tình huống gặp nhiều trở ngại hoặc thách thức lớn

Cụm từ kết hợp

困難を乗り越えるvượt qua những khó khăn困難に直面するđối mặt với khó khăn

Từ đồng nghĩa

難しい厳しい苦しい

Từ trái nghĩa

容易簡単

Nguồn gốc từ

Từ Hán Việt 'khốn nan' (困難) có nguồn gốc từ tiếng Trung Quốc, kết hợp từ '困' (khốn) và '難' (nan) để chỉ tình trạng khó khăn.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh nghiêm túc hoặc chuyên nghiệp để mô tả thách thức lớn.

Phân tích từ

困
khốn
root
+
難
nan
root
Từ Điển Nhật Việt
浏览更多Japanese→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。