Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 苦しい

苦しい

kurushii

「苦しい」在Vietnamese中是什麼意思?

đau khổ, khó chịu, khổ sở

この状況はとても苦しいです。

Tình huống này rất đau khổ.


如何正确使用「苦しい」:Vietnamese中的定义与例句

chung

Cảm thấy đau đớn về thể xác hoặc tinh thần, khó chịu, khổ sở.

胃が苦しいです。

Tôi bị đau dạ dày.

心が苦しいです。

Tôi cảm thấy đau lòng.

Có thể dùng cho cả nỗi đau thể xác lẫn tinh thần. Thường kết hợp với các từ chỉ trạng thái như 心 (tinh thần), 胃 (dạ dày), 生活 (cuộc sống).

Cụm từ kết hợp

心が苦しいđau lòng, đau khổ về tinh thần胃が苦しいđau dạ dày, khó chịu ở bụng生活が苦しいcuộc sống khó khăn, vất vả

Từ đồng nghĩa

辛い (tsurai)痛い (itai)つらい (tsurai)

Từ trái nghĩa

楽しい (tanoshii)気持ちいい (kimochii)快適な (kaiteki na)

Mẹo hay

Phân biệt 苦しい và 辛い

苦しい thường chỉ nỗi đau tinh thần hoặc thể xác dai dẳng, trong khi 辛い (tsurai) có thể chỉ nỗi đau nhẹ hơn hoặc cảm giác cay (vị). Ví dụ: この料理は辛い (Món này cay) nhưng không dùng 苦しい.

Quy tắc vàng

Cách dùng trong ngữ cảnh

苦しい thường đi kèm với danh từ chỉ trạng thái hoặc bộ phận cơ thể. Ví dụ: 生活が苦しい (cuộc sống khó khăn), 胸が苦しい (ngực đau tức). Không dùng độc lập như một câu hoàn chỉnh trừ khi ngữ cảnh rõ ràng.

Nguồn gốc từ

Gồm hai kanji: 苦 (khổ, nghĩa là đắng, khổ sở) + しい (đuôi tính từ). Chữ 苦 bắt nguồn từ giáp cốt văn (甲骨文) thời nhà Thương (Trung Quốc), ban đầu tượng hình cho một chiếc nồi nấu có thức ăn đắng, sau đó chuyển nghĩa sang 'khổ sở'.

Ghi chú sử dụng

Dùng để diễn tả nỗi đau cả về thể xác lẫn tinh thần. Trong giao tiếp hàng ngày, thường dùng để than phiền hoặc bày tỏ sự khó chịu. Không dùng để chỉ nỗi đau thoáng qua (ví dụ: đau đầu nhẹ) mà thường chỉ những cơn đau dai dẳng hoặc nỗi khổ sâu sắc.

Phân tích từ

苦
khổ, đắng, khổ sở
root
+
しい
đuôi tính từ
suffix
Từ Điển Nhật Việt
浏览更多Japanese→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。