Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 厳しい

厳しい

k严しい (kibishii)

「厳しい」在Vietnamese中是什麼意思?

nghiêm khắc

この先生はとても厳しいです。

Thầy giáo này rất nghiêm khắc.


如何正确使用「厳しい」:Vietnamese中的定义与例句

trang trọng

nghiêm khắc, khắt khe (về thái độ, cách cư xử, quy tắc)

上司は厳しい目で部下を見た。

Sếp nhìn cấp dưới bằng ánh mắt nghiêm khắc.

Thường dùng để miêu tả tính cách, quy tắc hoặc môi trường yêu cầu sự nghiêm túc cao.

trang trọng

khó khăn, khắc nghiệt (về điều kiện, môi trường)

厳しい冬が始まった。

Mùa đông khắc nghiệt đã bắt đầu.

Dùng để miêu tả môi trường tự nhiên hoặc hoàn cảnh khó khăn.

trang trọng

khắt khe, gay gắt (về bài kiểm tra, cuộc thi)

この試験はとても厳しいです。

Bài kiểm tra này rất gay gắt.

Thường dùng trong giáo dục hoặc thi cử.

Cụm từ kết hợp

厳しいルールquy tắc nghiêm ngặt厳しい目ánh mắt nghiêm khắc厳しい冬mùa đông khắc nghiệt厳しいテストbài kiểm tra khó厳しい状況tình huống khó khăn

Từ đồng nghĩa

厳格な過酷な辛い

Từ trái nghĩa

甘い寛容な優しい

Mẹo hay

Phân biệt '厳しい' và '厳格な'

'厳しい' thường dùng cho môi trường, quy tắc, điều kiện. '厳格な' thường dùng cho con người (nghiêm khắc trong cách cư xử). Ví dụ: '厳格な父親' (người cha nghiêm khắc).

Quy tắc vàng

Khi nào dùng '厳しい'?

Dùng khi muốn nhấn mạnh sự nghiêm khắc, khắt khe trong môi trường, quy tắc, điều kiện hoặc thái độ. Không dùng để miêu tả con người theo nghĩa tiêu cực.

Nguồn gốc từ

Từ kanji 厳 (nghiêm) nghĩa là 'nghiêm khắc' +しい (đuôi tính từ mạnh). Kanji 厳 có Hán Việt là 'nghiêm', thể hiện sự nghiêm túc, khắt khe.

Ghi chú sử dụng

Không dùng để miêu tả con người theo nghĩa tiêu cực (như 'hà khắc' trong tiếng Việt). Từ này thể hiện sự nghiêm túc, khắt khe nhưng không mang nghĩa xấu.

Phân tích từ

厳
nghiêm khắc
root
+
しい
đuôi tính từ mạnh
suffix
Từ Điển Nhật Việt
浏览更多Japanese→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。