回折

kaisetsu

「回折」是什麼意思?

sự nhiễu xạ

光は障害物の端で回折する。

Ánh sáng nhiễu xạ ở mép vật cản.


如何正确使用「回折」?

chuyên ngành

sự thay đổi hướng lan truyền của sóng (ánh sáng, sóng âm, sóng điện từ) khi gặp vật cản hoặc khe hẹp

X線回折を用いて結晶構造を解析する。

Phân tích cấu trúc tinh thể bằng nhiễu xạ tia X.

回折格子によって光が分散される。

Ánh sáng bị tán sắc nhờ vào cách tử nhiễu xạ.

Áp dụng trong quang học, vật lý sóng, và kỹ thuật viễn thông.

văn chương

sự thay đổi hướng di chuyển đột ngột (nghĩa bóng, hiếm dùng)

彼の発言は議論の流れを回折させた。

Phát ngôn của anh ấy đã thay đổi đột ngột dòng chảy của cuộc tranh luận.

Ít phổ biến, thường dùng trong văn viết mang tính biểu tượng.

Cụm từ kết hợp

回折現象hiện tượng nhiễu xạ回折格子cách tử nhiễu xạX線回折nhiễu xạ tia X回折角góc nhiễu xạ

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

回折限界cụm từ
giới hạn nhiễu xạ

Mẹo hay

Phân biệt 回折 vs. 反射

回折 xảy ra khi sóng đi vòng qua vật cản hoặc qua khe hẹp, trong khi 反射 là sự bật lại của sóng trên bề mặt phản xạ. Ví dụ: ánh sáng nhiễu xạ qua khe cửa, nhưng phản xạ trên gương.

Quy tắc vàng

Khi nào dùng 回折?

Chỉ dùng khi đề cập đến sự thay đổi hướng lan truyền của sóng (ánh sáng, sóng âm, sóng vô tuyến) do vật cản hoặc khe hẹp. Không dùng cho sự phản xạ hoặc khúc xạ.

Nguồn gốc từ

Từ kanji 回 (hồi, quay lại) + 折 (chiết, gập lại), nghĩa đen là 'gập lại quay trở lại', ám chỉ sự thay đổi hướng đột ngột của sóng.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Nhật, 回折 chủ yếu dùng trong ngữ cảnh khoa học/kỹ thuật. Nghĩa bóng hiếm khi xuất hiện trong giao tiếp hàng ngày.

Phân tích từ

回
quay lại, xoay
kanji
+
折
gập, uốn cong
kanji
Từ Điển Nhật Việt