回

kai / mawashi

「回」是什麼意思?

lần / vòng / lượt

この映画は何回見ましたか?

Bạn đã xem bộ phim này mấy lần rồi?


如何正确使用「回」?

neutral

lần (số lần xảy ra sự việc)

一回だけ会ったことがあります。

Tôi đã gặp anh ấy chỉ một lần thôi.

何回も失敗しました。

Tôi đã thất bại nhiều lần.

Dùng để đếm số lần xảy ra hành động. Có thể kết hợp với số đếm (一回, 二回, 三回...) hoặc từ chỉ thời gian (今回, 前回, 次回...).

neutral

vòng (sự quay tròn, vòng quay)

時計の針が一回転した。

Kim đồng hồ quay một vòng.

この自転車の車輪は一回転で1メートル進みます。

Bánh xe đạp này đi được 1 mét mỗi vòng quay.

Dùng để chỉ chuyển động quay tròn hoặc chu vi của vật thể tròn.

neutral

lượt (trong ngữ cảnh thi đấu, thao tác)

ゲームの回数を数えましょう。

Hãy đếm số lượt chơi trò chơi.

この回は私が勝ちました。

Lượt này tôi thắng rồi.

Thường dùng trong các trò chơi, thi đấu hoặc các hoạt động theo lượt.

Y học
Y tế

tuần hoàn, tuần hoàn (trong y học, sinh học)

血液の循環回数を測定する。

Đo số lần tuần hoàn của máu.

Trong y học, chỉ sự tuần hoàn của máu hoặc chất lỏng trong cơ thể.

Cụm từ kết hợp

一回 (いっかい)một lần今回 (こんかい)lần này前回 (ぜんかい)lần trước次回 (じかい)lần sau何回 (なんかい)mấy lần回数券 (かいすうけん)vé tập (vé có nhiều lượt sử dụng)回転寿司 (かいてんずし)sushi băng chuyền

Từ đồng nghĩa

Cụm từ liên quan

Nguồn gốc từ

Chữ Hán 回 (Hán Việt: hồi) vốn có nghĩa gốc là 'quay tròn', 'vòng quanh'. Trong tiếng Nhật, chữ này được sử dụng rộng rãi với nhiều nghĩa phái sinh: đếm lần, vòng quay, lượt, tuần hoàn. Từ Hán Việt 'hồi' trong tiếng Việt cũng có nghĩa tương tự (ví dụ: 'hồi phục', 'tuần hoàn').

Ghi chú sử dụng

1. '回' thường đi kèm với số đếm để chỉ số lần (一回, 二回...). 2. Trong ngữ cảnh trang trọng, có thể dùng '度' thay thế, nhưng '回' phổ biến hơn trong giao tiếp hàng ngày. 3. Khi nói về 'lần đầu tiên', dùng '初めて' thay vì '一回'. 4. Trong y học, '回' chỉ sự tuần hoàn sinh lý (ví dụ: 血液循環回数 - số lần tuần hoàn máu).

Từ Điển Nhật Việt