Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 遊ぶ

遊ぶ

asobuÂm Hán-Việtdu

「遊ぶ」在Vietnamese中是什麼意思?

chơi

子供たちは公園で遊ぶ

Các bé chơi ở công viên


如何正确使用「遊ぶ」:Vietnamese中的定义与例句

thông thường

Chơi, vui chơi, giải trí

友達と一緒に遊ぶ

Chơi cùng bạn bè

犬が庭で遊んでいる

Con chó đang chơi trong sân

Thường dùng để chỉ hoạt động giải trí hoặc chơi đùa

Cụm từ kết hợp

遊ぶchơi遊びに行くđi chơi遊び場nơi chơi

Từ đồng nghĩa

楽しむ遊戯する遊び回る

Từ trái nghĩa

働く勉強する

Cụm từ liên quan

遊びに行くcụm từ
đi chơi
遊び場cụm từ
nơi chơi

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh vui chơi

Từ này thường dùng khi nói về hoạt động giải trí, không dùng trong ngữ cảnh nghiêm túc.

Quy tắc vàng

Không dùng trong ngữ cảnh nghiêm túc

Từ này chỉ dùng khi nói về hoạt động giải trí, không dùng trong ngữ cảnh làm việc hoặc học tập.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Hán-Việt 'du' (遊) có nghĩa là 'đi chơi, du lịch'

Ghi chú sử dụng

Từ này thường dùng trong ngữ cảnh vui chơi giải trí, không dùng trong ngữ cảnh nghiêm túc.

Phân tích từ

遊
du
root
+
ぶ
động từ
suffix
Từ Điển Nhật Việt
浏览更多Japanese→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。