Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 助産師

助産師

josanshi

「助産師」是什麼意思?

bà đỡ

彼女は助産師として病院で働いています。

Cô ấy làm việc tại bệnh viện với tư cách là một bà đỡ.


如何正确使用「助産師」?

Y học
trang trọng

Người phụ nữ được đào tạo chuyên nghiệp hỗ trợ phụ nữ trong quá trình sinh nở, chăm sóc sản phụ và trẻ sơ sinh.

助産師は出産の際に母親と赤ちゃんの安全を確保します。

Bà đỡ đảm bảo an toàn cho mẹ và em bé trong lúc sinh.

助産師は出産前のケアやアドバイスも行います。

Bà đỡ cũng thực hiện chăm sóc và tư vấn trước khi sinh.

Khác với bác sĩ sản khoa (産科医), bà đỡ tập trung vào chăm sóc tự nhiên và hỗ trợ tâm lý cho sản phụ.

Cụm từ kết hợp

助産師免許chứng chỉ bà đỡ助産師資格bằng cấp bà đỡ助産師学校trường đào tạo bà đỡ

Từ đồng nghĩa

産婆助産婦

Mẹo hay

Phân biệt '助産師' và '産婆'

'助産師' là thuật ngữ hiện đại chỉ người được đào tạo chuyên nghiệp trong lĩnh vực y tế, trong khi '産婆' (sanba) thường chỉ người phụ nữ lớn tuổi có kinh nghiệm đỡ đẻ truyền thống, không nhất thiết có bằng cấp.

Quy tắc vàng

Sử dụng đúng ngữ cảnh

Tại các bệnh viện hoặc cơ sở y tế chính thức, nên sử dụng thuật ngữ 'bà mụ' hoặc 'nữ hộ sinh'. 'Bà đỡ' thường mang sắc thái thân mật hoặc truyền thống hơn.

Nguồn gốc từ

Từ ghép Hán-Nhật: 助 (助ける: trợ giúp) + 産 (sản: sinh nở) + 師 (sư: người chuyên môn). Thuật ngữ này phản ánh vai trò hỗ trợ sinh nở truyền thống trong văn hóa Đông Á.

Ghi chú sử dụng

Tại Nhật Bản, '助産師' là danh xưng chính thức cho nghề nghiệp này, trong khi '助産婦' (josanpu) thường dùng trong ngữ cảnh lịch sự hoặc truyền thống. Tại Việt Nam, thuật ngữ 'bà đỡ' vẫn được sử dụng phổ biến trong cộng đồng, nhưng trong ngành y tế chính thức, người ta thường dùng 'bà mụ' hoặc 'nữ hộ sinh'.

Phân tích từ

助
giúp đỡ, hỗ trợ
root
+
産
sinh nở, sản xuất
root
+
師
người chuyên môn, thầy giáo
suffix
Từ Điển Nhật Việt
浏览更多Japanese→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。