出立する
đi ra, khởi hành明日の朝、出立します
Mai sáng, tôi sẽ khởi hành
trang trọng
Đi ra, khởi hành, rời đi
旅行団は午前8時に出立する予定です
Nhóm du lịch dự kiến khởi hành lúc 8 giờ sáng
彼は早朝に出立した
Anh ấy đã rời đi sớm buổi sáng
Thường dùng trong văn phòng hoặc các hoạt động chính thức
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
出立する thường dùng trong văn phòng hoặc các hoạt động chính thức, trong khi 出発する dùng rộng rãi hơn.
Quy tắc vàng
Khác biệt với 出発する
出立する nhấn mạnh hơn về hành động đi ra, còn 出発する có thể dùng cho cả đi ra và đi đến.
Nguồn gốc từ
出 (shutsu) = đi ra, lập (ripu) = lập nên, thành lập
Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong văn phòng hoặc các hoạt động chính thức. Có thể thay thế bằng '出発する' trong nhiều trường hợp.
Phân tích từ
出
đi ra
root立
đứng, lập nên
rootする
làm, thực hiện
suffixTừ Điển Nhật Việt