Looking up...
週末に友達と出かける予定です
Tôi dự định đi ra ngoài với bạn bè vào cuối tuần
Đi ra ngoài, đi ra khỏi nhà hoặc nơi hiện tại
出かける前に電気を消してください
Hãy tắt điện trước khi đi ra ngoài
彼は出かける前に必ず鍵をかけます
Anh ấy luôn khóa cửa trước khi đi ra ngoài
Thường dùng để chỉ đi ra ngoài trong thời gian ngắn hoặc để đi chơi, làm việc, hoặc gặp bạn bè
Từ này thường dùng khi đi ra ngoài trong thời gian ngắn, không dùng cho hành trình dài hoặc du lịch.
'出かける' chỉ đi ra ngoài, còn '出る' có thể dùng cho nhiều ngữ cảnh khác như 'đi ra khỏi phòng', 'đi ra khỏi công ty'.
Từ ghép từ '出' (đi ra) và 'かける' (động từ trợ giúp chỉ hành động bắt đầu)
Thường dùng trong ngữ cảnh hàng ngày, có thể chỉ đi ra ngoài trong thời gian ngắn hoặc dài. Không dùng để chỉ đi xa hoặc đi du lịch.