Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 出かける準備

出かける準備

dekakeru junbiÂm Hán-Việtchất kiều chuẩn bị

「出かける準備」在Vietnamese中是什麼意思?

chuẩn bị ra ngoài

出かける準備をしています

Tôi đang chuẩn bị ra ngoài


如何正确使用「出かける準備」:Vietnamese中的定义与例句

thông thường

Chuẩn bị cho việc đi ra ngoài, bao gồm cả việc chuẩn bị vật dụng và tâm lý

出かける準備を終えて、家を出た

Sau khi hoàn tất việc chuẩn bị ra ngoài, tôi ra khỏi nhà

出かける準備に時間がかかる

Chuẩn bị ra ngoài mất nhiều thời gian

Thường dùng khi chuẩn bị đi du lịch, đi làm, hoặc các hoạt động ngoài nhà

Cụm từ kết hợp

出かける準備をするchuẩn bị ra ngoài出かける準備ができたđã sẵn sàng ra ngoài

Từ đồng nghĩa

外出の準備出掛ける準備

Từ trái nghĩa

家にいる家で過ごす

Ghi chú sử dụng

Thường dùng khi chuẩn bị cho một chuyến đi ngắn hoặc dài, bao gồm cả việc chuẩn bị vật dụng và tâm lý

Phân tích từ

出かける
đi ra ngoài
verb
+
準備
chuẩn bị
noun
Từ Điển Nhật Việt
浏览更多Japanese→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。