Looking up...
出かける準備をしています
Tôi đang chuẩn bị ra ngoài
Chuẩn bị cho việc đi ra ngoài, bao gồm cả việc chuẩn bị vật dụng và tâm lý
出かける準備を終えて、家を出た
Sau khi hoàn tất việc chuẩn bị ra ngoài, tôi ra khỏi nhà
出かける準備に時間がかかる
Chuẩn bị ra ngoài mất nhiều thời gian
Thường dùng khi chuẩn bị đi du lịch, đi làm, hoặc các hoạt động ngoài nhà
Thường dùng khi chuẩn bị cho một chuyến đi ngắn hoặc dài, bao gồm cả việc chuẩn bị vật dụng và tâm lý