出かける前
trước khi ra ngoài出かける前に、鍵をかけました。
Trước khi ra ngoài, tôi đã khóa cửa.
thông thường
Thời điểm ngay trước khi rời khỏi nhà hoặc một nơi nào đó.
出かける前に、忘れ物がないか確認してください。
Trước khi ra ngoài, hãy kiểm tra xem có quên gì không.
出かける前に、母に電話をかけました。
Trước khi ra ngoài, tôi đã gọi điện cho mẹ.
Thường dùng để chỉ những việc cần làm trước khi đi ra ngoài.
Cụm từ kết hợp
出かける前にtrước khi ra ngoài出かける前に忘れ物がないか確認するkiểm tra xem có quên gì không trước khi ra ngoài
Từ trái nghĩa
Mẹo hay
Sử dụng trong câu
Đây là một cụm từ thường dùng để chỉ thời điểm ngay trước khi rời khỏi nhà hoặc một nơi nào đó. Có thể kết hợp với động từ như '確認する' (kiểm tra), '準備する' (chuẩn bị), hoặc '連絡する' (liên lạc).
Ghi chú sử dụng
Thường dùng để chỉ những việc chuẩn bị trước khi đi ra ngoài, như khóa cửa, kiểm tra vật dụng, hoặc liên lạc với người thân.
Phân tích từ
出かける
ra ngoài
verb前
trước
nounTừ Điển Nhật Việt