Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 公園

公園

こうえん

「公園」是什麼意思?

công viên

公園で子供たちが遊んでいます。

Bọn trẻ đang chơi đùa ở công viên.


如何正确使用「公園」?

neutral

Khu vực rộng lớn trong thành phố hoặc thị trấn, dành cho mọi người thư giãn, vui chơi, tập thể dục và tổ chức các hoạt động ngoài trời.

毎週末、公園でジョギングをします。

Cuối tuần nào tôi cũng chạy bộ ở công viên.

Từ này có thể kết hợp với các từ khác như 公園デビュー (ra mắt công chúng tại công viên), 公園デビュー (lần đầu tiên đến công viên).

Cụm từ kết hợp

公園デビューlần đầu tiên đến công viên (thường dùng cho trẻ em)公園でピクニックdã ngoại ở công viên公園のベンチghế dài trong công viên

Từ đồng nghĩa

庭園遊園地

Từ trái nghĩa

工場ビル

Mẹo hay

Sự khác biệt giữa 公園 (công viên) và 庭園 (đình viên)

公園 là khu vực công cộng rộng lớn, dành cho mọi người. 庭園 thường chỉ khu vườn trong tư gia hoặc khu vườn cảnh quan, mang tính riêng tư hoặc trang trí.

Quy tắc vàng

Cách sử dụng 公園 trong câu

公園 thường đi kèm với các động từ chỉ hoạt động ngoài trời như 行く (đi), 遊ぶ (chơi), 散歩する (đi dạo), ジョギングする (chạy bộ). Ví dụ: 公園に行く (đi công viên), 公園で遊ぶ (chơi ở công viên).

Nguồn gốc từ

Từ ghép Hán-Nhật: 公 (công) nghĩa là 'công cộng', 'chung', 'quốc gia' + 園 (viên) nghĩa là 'vườn', 'khu vực trồng trọt'. Kết hợp lại thành 'công viên' là khu vực công cộng dành cho mọi người thư giãn.

Ghi chú sử dụng

Công viên ở Nhật Bản thường rất sạch sẽ, có nhiều cây xanh, ghế ngồi, và khu vực dành cho trẻ em. Một số công viên nổi tiếng như Ueno Park (Tokyo), Nara Park (Nara). Từ này thường dùng trong ngữ cảnh đời thường, không trang trọng.

Phân tích từ

公
công cộng, chung, quốc gia
root
+
園
vườn, khu vực trồng trọt
root
Từ Điển Nhật Việt
浏览更多Japanese→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。