公務監査

kōmu kansa

「公務監査」是什麼意思?

kiểm tra công vụ

市役所は毎年、公務監査を実施しています。

Năm nào ủy ban thành phố cũng tiến hành kiểm tra công vụ.


如何正确使用「公務監査」?

Luật
trang trọng

Hoạt động kiểm tra, đánh giá chính thức đối với các cơ quan, tổ chức thực hiện nhiệm vụ công vụ nhằm đảm bảo tuân thủ pháp luật, hiệu quả hoạt động và minh bạch tài chính.

国の機関による公務監査では、予算執行の適正性が重点的に検証される。

Trong kiểm tra công vụ của cơ quan nhà nước, tính đúng đắn trong việc thực thi ngân sách được ưu tiên xác minh.

地方自治体の公務監査は、住民監査請求を受けて開始されることもある。

Kiểm tra công vụ của chính quyền địa phương đôi khi được khởi động theo yêu cầu giám sát của người dân.

Thường do cơ quan thanh tra nhà nước, kiểm toán nhà nước hoặc các tổ chức độc lập tiến hành. Có thể bao gồm kiểm tra tài chính, hoạt động quản lý và tuân thủ pháp luật.

chuyên ngành

Hình thức giám sát nội bộ trong các tổ chức công nhằm ngăn ngừa tham nhũng, lãng phí và cải thiện hiệu suất làm việc.

公務監査の結果、不正経理が発覚した事例も報告されている。

Có những trường hợp phát hiện ra kế toán gian lận sau khi tiến hành kiểm tra công vụ.

Tại Nhật Bản, hoạt động này thường được quy định bởi Luật Kiểm toán Nhà nước (会計検査院法).

Cụm từ kết hợp

公務監査を受けるbị kiểm tra công vụ公務監査を実施するtiến hành kiểm tra công vụ公務監査の対象となるlà đối tượng kiểm tra công vụ

Cụm từ liên quan

内部監査cụm từ
kiểm tra nội bộ
外部監査cụm từ
kiểm tra bên ngoài
不正経理cụm từ
kế toán gian lận

Mẹo hay

Phân biệt 公務監査 và 監査

公務監査 nhấn mạnh vào hoạt động công vụ của cơ quan nhà nước, trong khi 監査 (kiểm toán) có phạm vi rộng hơn, bao gồm cả doanh nghiệp tư nhân. Hãy chú ý ngữ cảnh sử dụng để tránh nhầm lẫn.

Quy tắc vàng

Khi nào sử dụng 公務監査?

Chỉ sử dụng khi đề cập đến hoạt động kiểm tra chính thức đối với cơ quan, tổ chức nhà nước hoặc đơn vị công. Không áp dụng cho các tổ chức tư nhân trừ khi chúng thực hiện nhiệm vụ công.

Nguồn gốc từ

Tổ hợp từ Hán-Nhật: 公務 (công vụ, nghĩa vụ công) + 監査 (giám sát, kiểm tra). 監査 bắt nguồn từ chữ Hán 監 (giám sát) + 査 (kiểm tra). Thuật ngữ này phản ánh mô hình quản trị công dựa trên nguyên tắc minh bạch và trách nhiệm giải trình, phổ biến trong các hệ thống hành chính hiện đại.

Ghi chú sử dụng

Sử dụng trong ngữ cảnh hành chính, pháp luật hoặc quản trị công. Không nhầm lẫn với 監査 (kiểm toán) trong lĩnh vực doanh nghiệp tư nhân, mặc dù có sự chồng lấn nhất định. Tại Việt Nam, khái niệm tương đương thường được gọi là 'kiểm tra hoạt động công vụ' hoặc 'giám sát công vụ'.

Phân tích từ

公務
công vụ (nhiệm vụ, trách nhiệm của cơ quan nhà nước)
compound
+
監査
giám sát, kiểm tra (để đảm bảo tuân thủ pháp luật và hiệu quả)
compound
Từ Điển Nhật Việt