Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 公共サービス

公共サービス

kōkyō sābisu

「公共サービス」是什麼意思?

dịch vụ công

公共サービスの質を向上させるためには、政府の予算配分が重要だ。

Để nâng cao chất lượng dịch vụ công, việc phân bổ ngân sách của chính phủ là quan trọng.


如何正确使用「公共サービス」?

trang trọng

Dịch vụ do nhà nước hoặc tổ chức công cộng cung cấp nhằm đáp ứng nhu cầu thiết yếu của cộng đồng, chẳng hạn như y tế, giáo dục, giao thông, hoặc cấp nước.

この都市では、公共サービスの充実が進んでいる。

Tại thành phố này, dịch vụ công đang được đầu tư và phát triển.

公共サービスの民営化が議論されている。

Việc tư nhân hóa dịch vụ công đang được thảo luận.

Thường được đề cập trong bối cảnh chính sách xã hội, quản lý nhà nước, hoặc cải cách hành chính. Có thể bao gồm cả dịch vụ do chính quyền địa phương hoặc trung ương cung cấp.

trang trọng

Dịch vụ xã hội cơ bản nhằm đảm bảo quyền lợi tối thiểu cho người dân, không phân biệt giai tầng xã hội.

公共サービスは、社会の安定と発展に不可欠な要素である。

Dịch vụ công là yếu tố không thể thiếu cho sự ổn định và phát triển của xã hội.

Tập trung vào công bằng xã hội và quyền tiếp cận dịch vụ cơ bản (ví dụ: giáo dục công, y tế công).

Cụm từ kết hợp

公共サービスの質chất lượng dịch vụ công公共サービスの向上nâng cao dịch vụ công公共サービスの民営化tư nhân hóa dịch vụ công公共サービスの提供cung cấp dịch vụ công

Từ đồng nghĩa

公共施設社会サービス

Từ trái nghĩa

民間サービス営利サービス

Cụm từ liên quan

公共財cụm từ
tài sản công
社会保障cụm từ
an sinh xã hội
公共政策cụm từ
chính sách công

Mẹo hay

Phân biệt 'dịch vụ công' và 'dịch vụ xã hội'

Dịch vụ công (公共サービス) bao gồm tất cả dịch vụ do nhà nước hoặc tổ chức công cung cấp, trong khi dịch vụ xã hội (社会サービス) thường chỉ tập trung vào các dịch vụ phúc lợi xã hội (ví dụ: bảo hiểm y tế, trợ cấp thất nghiệp).

Quy tắc vàng

Sử dụng 'dịch vụ công' trong ngữ cảnh chính sách

Khi thảo luận về cải cách hành chính, quản lý nhà nước, hoặc ngân sách, hãy dùng 'dịch vụ công' thay vì 'dịch vụ xã hội' để tránh nhầm lẫn.

Nguồn gốc từ

公共 (công cộng) + サービス (dịch vụ, từ tiếng Anh 'service'). 公共 xuất phát từ Hán-Việt 公共 (công cộng), nghĩa là 'chung cho tất cả mọi người'. サービス mượn từ tiếng Anh, bắt nguồn từ tiếng Latin 'servitium' (sự phục vụ).

Ghi chú sử dụng

Thuật ngữ này thường xuất hiện trong văn bản hành chính, báo chí, hoặc thảo luận chính trị. Ở Việt Nam, khái niệm tương đương là 'dịch vụ công' hoặc 'dịch vụ công cộng', nhưng 'dịch vụ công' được sử dụng phổ biến hơn trong ngữ cảnh hiện đại. Cần phân biệt với 'dịch vụ xã hội' (thường nhấn mạnh vào khía cạnh phúc lợi xã hội) và 'dịch vụ công ích' (nhấn mạnh vào tính cộng đồng, không vì lợi nhuận).

Phân tích từ

公共
công cộng, chung cho tất cả
root
+
サービス
dịch vụ
loanword
Từ Điển Nhật Việt
浏览更多Japanese→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。