Looking up...
公共サービスの質を向上させるためには、政府の予算配分が重要だ。
Để nâng cao chất lượng dịch vụ công, việc phân bổ ngân sách của chính phủ là quan trọng.
Dịch vụ do nhà nước hoặc tổ chức công cộng cung cấp nhằm đáp ứng nhu cầu thiết yếu của cộng đồng, chẳng hạn như y tế, giáo dục, giao thông, hoặc cấp nước.
この都市では、公共サービスの充実が進んでいる。
Tại thành phố này, dịch vụ công đang được đầu tư và phát triển.
公共サービスの民営化が議論されている。
Việc tư nhân hóa dịch vụ công đang được thảo luận.
Thường được đề cập trong bối cảnh chính sách xã hội, quản lý nhà nước, hoặc cải cách hành chính. Có thể bao gồm cả dịch vụ do chính quyền địa phương hoặc trung ương cung cấp.
Dịch vụ xã hội cơ bản nhằm đảm bảo quyền lợi tối thiểu cho người dân, không phân biệt giai tầng xã hội.
公共サービスは、社会の安定と発展に不可欠な要素である。
Dịch vụ công là yếu tố không thể thiếu cho sự ổn định và phát triển của xã hội.
Tập trung vào công bằng xã hội và quyền tiếp cận dịch vụ cơ bản (ví dụ: giáo dục công, y tế công).
Dịch vụ công (公共サービス) bao gồm tất cả dịch vụ do nhà nước hoặc tổ chức công cung cấp, trong khi dịch vụ xã hội (社会サービス) thường chỉ tập trung vào các dịch vụ phúc lợi xã hội (ví dụ: bảo hiểm y tế, trợ cấp thất nghiệp).
Khi thảo luận về cải cách hành chính, quản lý nhà nước, hoặc ngân sách, hãy dùng 'dịch vụ công' thay vì 'dịch vụ xã hội' để tránh nhầm lẫn.
公共 (công cộng) + サービス (dịch vụ, từ tiếng Anh 'service'). 公共 xuất phát từ Hán-Việt 公共 (công cộng), nghĩa là 'chung cho tất cả mọi người'. サービス mượn từ tiếng Anh, bắt nguồn từ tiếng Latin 'servitium' (sự phục vụ).
Thuật ngữ này thường xuất hiện trong văn bản hành chính, báo chí, hoặc thảo luận chính trị. Ở Việt Nam, khái niệm tương đương là 'dịch vụ công' hoặc 'dịch vụ công cộng', nhưng 'dịch vụ công' được sử dụng phổ biến hơn trong ngữ cảnh hiện đại. Cần phân biệt với 'dịch vụ xã hội' (thường nhấn mạnh vào khía cạnh phúc lợi xã hội) và 'dịch vụ công ích' (nhấn mạnh vào tính cộng đồng, không vì lợi nhuận).