伝票
「伝票」是什麼意思?
phiếu thu chi伝票に金額を記入してください。
Hãy ghi số tiền vào phiếu thu chi.
如何正确使用「伝票」?
tờ giấy ghi thông tin giao dịch tài chính (thu/chi) dùng trong kế toán
商品を販売した際に、伝票に金額と商品名を記載します。
Khi bán sản phẩm, ghi số tiền và tên sản phẩm vào phiếu thu chi.
伝票を発行して経理処理を行います。
Phát hành phiếu thu chi để tiến hành xử lý kế toán.
Thường được sử dụng trong kế toán doanh nghiệp hoặc cửa hàng để ghi chép giao dịch tài chính tạm thời trước khi nhập vào sổ sách chính thức.
Mẹo hay
Phân biệt 伝票 và 領収書
伝票 là phiếu thu chi nội bộ (có thể chưa thanh toán), còn 領収書 là biên lai chính thức xác nhận đã thanh toán (thường do bên bán cấp).
Quy tắc vàng
Khi nào dùng 伝票?
Dùng khi ghi chép giao dịch tạm thời trong kế toán (ví dụ: thu tiền tạm ứng, chi tiền tạm ứng) trước khi lập hóa đơn chính thức. Không dùng cho hóa đơn bán hàng thông thường.
Nguồn gốc từ
Từ Hán-Nhật: 伝 (truyền) + 票 (phiếu). 伝 mang nghĩa 'ghi chép' hoặc 'truyền đạt', 票 nghĩa là 'tờ giấy ghi chép'. Kết hợp thành 'tờ giấy ghi chép giao dịch' (từ thời Edo).
Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong môi trường doanh nghiệp, cửa hàng hoặc kế toán. Không dùng cho các giao dịch cá nhân thông thường. Có thể viết tắt là '伝' trong ngữ cảnh chuyên ngành.