位置

ichi

「位置」是什麼意思?

vị trí

地図上の位置を確認する

Xác nhận vị trí trên bản đồ


如何正确使用「位置」?

trang trọng

Nơi chốn hoặc điểm cụ thể trong không gian, thường được xác định bằng tọa độ hoặc mối quan hệ với các điểm khác

この建物の位置は緯度35.6895、経度139.6917です

Vị trí của tòa nhà này là vĩ độ 35.6895, kinh độ 139.6917

新しいオフィスの位置を決める

Quyết định vị trí của văn phòng mới

Thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật, địa lý, hoặc quản lý không gian. Có thể kết hợp với các từ chỉ phương hướng (例: 正面位置)

trang trọng

Vị trí trong hệ thống, tổ chức, hoặc vai trò xã hội

彼女は会社での位置を確立した

Cô ấy đã xác lập vị trí của mình trong công ty

Dùng để chỉ vai trò, địa vị, hoặc sự công nhận trong một tổ chức

Kỹ thuật
chuyên ngành

Vị trí trong không gian ba chiều (thường trong khoa học, kỹ thuật)

衛星の位置をGPSで測定する

Đo vị trí vệ tinh bằng GPS

Phổ biến trong lĩnh vực hàng không, vũ trụ, hoặc robotics

Cụm từ kết hợp

位置情報thông tin vị trí位置関係mối quan hệ vị trí位置を特定するxác định vị trí位置づけるđịnh vị, xác định vai trò

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

位置を占めるcụm từ
chiếm giữ vị trí
位置がずれるcụm từ
vị trí bị lệch

Mẹo hay

Phân biệt 位置 và 場所

位置 (ichi) nhấn mạnh vào tọa độ hoặc mối quan hệ không gian chính xác (ví dụ: vị trí trên bản đồ), trong khi 場所 (basho) chỉ nơi chốn nói chung (ví dụ: 'nơi này rộng rãi').

Quy tắc vàng

Khi nào dùng 位置?

Dùng khi cần chỉ vị trí có tọa độ, mối quan hệ không gian chính xác, hoặc vai trò trong hệ thống. Không dùng cho nơi chốn trừu tượng không có tọa độ.

Nguồn gốc từ

Từ Hán-Nhật (位置): 位 (い) nghĩa là 'vị trí', 置 (ち) nghĩa là 'đặt', ghép lại thành 'vị trí' hoặc 'nơi chốn'.

Ghi chú sử dụng

Không nhầm lẫn với 場所 (basho) vốn thiên về 'nơi chốn' nói chung, trong khi 位置 nhấn mạnh vào tọa độ hoặc mối quan hệ không gian cụ thể. Trong tiếng Nhật, 位置 thường đi kèm với các từ chỉ hệ thống (例: システム位置, 役職位置).

Phân tích từ

位
vị trí, chỗ đứng
root
+
置
đặt, để
root
Từ Điển Nhật Việt