Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 伝わりやすさ

伝わりやすさ

tsutawari yasusa

「伝わりやすさ」是什麼意思?

dễ hiểu

このプレゼンテーションは伝わりやすさを重視して作られました。

Bài thuyết trình này được thiết kế với trọng tâm là dễ hiểu.


如何正确使用「伝わりやすさ」?

trang trọng

tính chất dễ hiểu, dễ truyền đạt

このマニュアルは伝わりやすさを追求しています。

Tài liệu hướng dẫn này hướng tới tính dễ hiểu.

伝わりやすさは教師にとって重要なスキルです。

Tính dễ hiểu là kỹ năng quan trọng đối với giáo viên.

Thường dùng trong giáo dục, truyền thông, thiết kế giao diện (UI/UX), hoặc viết tài liệu.

Cụm từ kết hợp

伝わりやすい文章bài viết dễ hiểu伝わりやすい説明lời giải thích dễ hiểu伝わりやすいデザインthiết kế dễ hiểu

Từ đồng nghĩa

わかりやすさ理解しやすさ

Từ trái nghĩa

伝わりにくさわかりにくさ

Mẹo hay

Phân biệt 伝わりやすさ vs わかりやすさ

伝わりやすさ nhấn mạnh vào khả năng truyền đạt (từ phía người nói/người viết), trong khi わかりやすさ nhấn mạnh vào khả năng hiểu (từ phía người nghe/người đọc).

Quy tắc vàng

Sử dụng trong ngữ cảnh phù hợp

Dùng 伝わりやすさ khi nói về khả năng truyền đạt thông tin hiệu quả (ví dụ: thiết kế giao diện, tài liệu hướng dẫn). Dùng わかりやすさ khi nói về khả năng tiếp nhận thông tin.

Nguồn gốc từ

Ghép từ 伝わる (tsutawaru, truyền đạt) + やすい (yasui, dễ) + さ (hậu tố biến tính từ thành danh từ chỉ mức độ).

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh chuyên nghiệp hoặc học thuật. Có thể thay thế bằng わかりやすさ trong giao tiếp thông thường.

Phân tích từ

伝わる
truyền đạt
root verb
+
やすい
dễ
suffix
+
さ
hậu tố biến tính từ thành danh từ chỉ mức độ
suffix
Từ Điển Nhật Việt
浏览更多Japanese→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。