Looking up...
このプレゼンテーションは伝わりやすさを重視して作られました。
Bài thuyết trình này được thiết kế với trọng tâm là dễ hiểu.
tính chất dễ hiểu, dễ truyền đạt
このマニュアルは伝わりやすさを追求しています。
Tài liệu hướng dẫn này hướng tới tính dễ hiểu.
伝わりやすさは教師にとって重要なスキルです。
Tính dễ hiểu là kỹ năng quan trọng đối với giáo viên.
Thường dùng trong giáo dục, truyền thông, thiết kế giao diện (UI/UX), hoặc viết tài liệu.
伝わりやすさ nhấn mạnh vào khả năng truyền đạt (từ phía người nói/người viết), trong khi わかりやすさ nhấn mạnh vào khả năng hiểu (từ phía người nghe/người đọc).
Dùng 伝わりやすさ khi nói về khả năng truyền đạt thông tin hiệu quả (ví dụ: thiết kế giao diện, tài liệu hướng dẫn). Dùng わかりやすさ khi nói về khả năng tiếp nhận thông tin.
Ghép từ 伝わる (tsutawaru, truyền đạt) + やすい (yasui, dễ) + さ (hậu tố biến tính từ thành danh từ chỉ mức độ).
Thường dùng trong ngữ cảnh chuyên nghiệp hoặc học thuật. Có thể thay thế bằng わかりやすさ trong giao tiếp thông thường.