Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 見積もる

見積もる

mitumoru

「見積もる」是什麼意思?

ước tính

工事費用を見積もる

Ước tính chi phí xây dựng


如何正确使用「見積もる」?

Kinh doanh
trang trọng

Ước tính chi phí, giá trị, hoặc thời gian dựa trên dữ liệu hiện có

来年度の予算を見積もる必要がある。

Cần phải ước tính ngân sách cho năm tài chính tới.

このプロジェクトにかかる時間を見積もってください。

Hãy ước tính thời gian cần thiết cho dự án này.

Thường dùng trong bối cảnh kinh doanh, kỹ thuật, hoặc quản lý dự án. Có thể dùng cho ước tính tài chính, thời gian, hoặc nguồn lực.

Cụm từ kết hợp

見積書báo giá概算見積もりước tính sơ bộ詳細見積もりước tính chi tiết

Từ đồng nghĩa

概算する推定する算出する

Từ trái nghĩa

確定する実測する

Cụm từ liên quan

見積もりを出すcụm từ
cung cấp báo giá
見積もりを取るcụm từ
yêu cầu báo giá

Mẹo hay

Phân biệt 見積もる và 推定する

見積もる thường dùng cho ước tính dựa trên dữ liệu cụ thể (chi phí, thời gian), trong khi 推定する mang tính chủ quan hoặc dựa trên kinh nghiệm (ví dụ: 'ước tính tuổi của tòa nhà').

Quy tắc vàng

Khi nào dùng 見積もる?

Dùng khi ước tính chi phí, thời gian, hoặc nguồn lực trong bối cảnh chuyên nghiệp (kinh doanh, kỹ thuật, quản lý dự án). Không dùng cho ước tính mang tính cá nhân hoặc không dựa trên dữ liệu.

Nguồn gốc từ

見 (kén, nhìn) + 積もる (tsumoru, chất đống, tích lũy). Từ ghép thể hiện hành động ước tính bằng cách 'chất đống' các yếu tố (chi phí, thời gian) dựa trên dữ liệu hiện có.

Ghi chú sử dụng

Không dùng cho ước tính mang tính chủ quan hoặc không dựa trên dữ liệu. Thường đi kèm với danh từ chỉ đối tượng ước tính (chi phí, thời gian, nguồn lực).

Phân tích từ

見
nhìn, quan sát
root
+
積もる
chất đống, tích lũy
root
Từ Điển Nhật Việt
浏览更多Japanese→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。