Looking up...
工事費用を見積もる
Ước tính chi phí xây dựng
Ước tính chi phí, giá trị, hoặc thời gian dựa trên dữ liệu hiện có
来年度の予算を見積もる必要がある。
Cần phải ước tính ngân sách cho năm tài chính tới.
このプロジェクトにかかる時間を見積もってください。
Hãy ước tính thời gian cần thiết cho dự án này.
Thường dùng trong bối cảnh kinh doanh, kỹ thuật, hoặc quản lý dự án. Có thể dùng cho ước tính tài chính, thời gian, hoặc nguồn lực.
見積もる thường dùng cho ước tính dựa trên dữ liệu cụ thể (chi phí, thời gian), trong khi 推定する mang tính chủ quan hoặc dựa trên kinh nghiệm (ví dụ: 'ước tính tuổi của tòa nhà').
Dùng khi ước tính chi phí, thời gian, hoặc nguồn lực trong bối cảnh chuyên nghiệp (kinh doanh, kỹ thuật, quản lý dự án). Không dùng cho ước tính mang tính cá nhân hoặc không dựa trên dữ liệu.
見 (kén, nhìn) + 積もる (tsumoru, chất đống, tích lũy). Từ ghép thể hiện hành động ước tính bằng cách 'chất đống' các yếu tố (chi phí, thời gian) dựa trên dữ liệu hiện có.
Không dùng cho ước tính mang tính chủ quan hoặc không dựa trên dữ liệu. Thường đi kèm với danh từ chỉ đối tượng ước tính (chi phí, thời gian, nguồn lực).