Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. ホリスティック

ホリスティック

horisutikkuTừ vay mượn từ English ホリスティック

「ホリスティック」是什麼意思?

tổng thể

ホリスティックなアプローチで健康を向上させる

Sử dụng phương pháp tổng thể để cải thiện sức khỏe


如何正确使用「ホリスティック」?

Y học
chuyên ngành

Tổng thể, toàn diện, liên quan đến việc xem xét hoặc điều trị sức khỏe, tâm lý và tinh thần một cách toàn diện

ホリスティックな医療は、患者の身体的、精神的、社会的な側面をすべて考慮します

Y học tổng thể xem xét tất cả các khía cạnh về thể chất, tâm lý và xã hội của bệnh nhân

Thường được sử dụng trong lĩnh vực y tế, chăm sóc sức khỏe và tâm lý học

Cụm từ kết hợp

ホリスティックなアプローチphương pháp tổng thểホリスティックな健康sức khỏe toàn diện

Từ đồng nghĩa

全体的な包括的な総合的な

Từ trái nghĩa

部分的な断片的な

Cụm từ liên quan

ホリスティックな治療cụm từ
phương pháp điều trị tổng thể

Mẹo hay

Sử dụng trong bối cảnh chuyên môn

Từ này thường được sử dụng trong lĩnh vực y tế và chăm sóc sức khỏe, nên hãy chú ý đến ngữ cảnh khi sử dụng

Quy tắc vàng

Không dùng trong ngữ cảnh thông thường

Từ này không được sử dụng trong cuộc sống hàng ngày mà chủ yếu trong các lĩnh vực chuyên môn

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh 'holistic' (tổng thể), được vay mượn vào tiếng Nhật và giữ nguyên âm thanh và nghĩa gốc

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong bối cảnh y học, chăm sóc sức khỏe và tâm lý học để mô tả các phương pháp hoặc phương pháp điều trị xem xét toàn bộ con người

Phân tích từ

ホリスティック
tổng thể
root
Từ Điển Nhật Việt
浏览更多Japanese→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。