Looking up...
ホリスティックなアプローチで健康を向上させる
Sử dụng phương pháp tổng thể để cải thiện sức khỏe
Tổng thể, toàn diện, liên quan đến việc xem xét hoặc điều trị sức khỏe, tâm lý và tinh thần một cách toàn diện
ホリスティックな医療は、患者の身体的、精神的、社会的な側面をすべて考慮します
Y học tổng thể xem xét tất cả các khía cạnh về thể chất, tâm lý và xã hội của bệnh nhân
Thường được sử dụng trong lĩnh vực y tế, chăm sóc sức khỏe và tâm lý học
Từ này thường được sử dụng trong lĩnh vực y tế và chăm sóc sức khỏe, nên hãy chú ý đến ngữ cảnh khi sử dụng
Từ này không được sử dụng trong cuộc sống hàng ngày mà chủ yếu trong các lĩnh vực chuyên môn
Từ gốc tiếng Anh 'holistic' (tổng thể), được vay mượn vào tiếng Nhật và giữ nguyên âm thanh và nghĩa gốc
Thường được sử dụng trong bối cảnh y học, chăm sóc sức khỏe và tâm lý học để mô tả các phương pháp hoặc phương pháp điều trị xem xét toàn bộ con người