Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. のろのろ

のろのろ

noro noro
chậm chạp, lề mề

彼はいつものろのろ歩いている。

Anh ấy lúc nào cũng đi chậm chạp.


thông thường

Di chuyển rất chậm, thiếu năng động hoặc hiệu quả.

渋滞で車がのろのろ進む。

Do tắc đường, xe cộ di chuyển lề mề.

彼の仕事はのろのろとしている。

Công việc của anh ấy tiến triển rất chậm.

Thường dùng để chỉ sự chậm chạp trong hành động hoặc tiến trình, có thể mang sắc thái tiêu cực về thiếu trách nhiệm hoặc năng lực.

Cụm từ kết hợp

のろのろ運転lái xe chậm chạp, lái xe lề mềのろのろ歩くđi chậm chạp

Từ đồng nghĩa

ゆっくりだらだらぐずぐず

Từ trái nghĩa

さっさと素早くすばやく

Mẹo hay

Phân biệt のろのろ và ゆっくり

のろのろ nhấn mạnh sự chậm chạp gây khó chịu hoặc bất tiện, trong khi ゆっくり có thể chỉ trạng thái thoải mái, không vội vàng. Ví dụ: 「のろのろ歩く」 (đi chậm chạp khó chịu) vs 「ゆっくり歩く」 (đi thong thả).

Quy tắc vàng

Sử dụng trong ngữ cảnh phù hợp

のろのろ thường dùng để chỉ sự chậm chạp trong hành động có chủ đích (ví dụ: lái xe, làm việc), không dùng cho trạng thái tự nhiên (ví dụ: ngủ say, nghỉ ngơi).

Nguồn gốc từ

Từ tượng thanh (擬音語) bắt nguồn từ tiếng Nhật cổ, mô phỏng âm thanh của sự di chuyển chậm chạp. Cấu trúc lặp lại (のろのろ) nhấn mạnh mức độ chậm chạp.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh tiêu cực hoặc phàn nàn về sự chậm chạp. Có thể thay thế bằng ゆっくり trong một số trường hợp, nhưng ゆっくり mang nghĩa tích cực hơn (thong thả, không vội).

Phân tích từ

のろ
tượng thanh cho sự chậm chạp, lề mề
root
Từ Điển Nhật Việt
浏览更多Japanese→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。