Looking up...
彼はスポーツが大好きです。
Anh ấy rất thích thể thao.
Hoạt động thể chất hoặc cạnh tranh, thường mang tính giải trí hoặc thi đấu.
サッカーは世界中で人気のスポーツです。
Bóng đá là môn thể thao phổ biến trên toàn thế giới.
彼女はスポーツ選手として活躍しています。
Cô ấy hoạt động như một vận động viên thể thao.
Từ này được sử dụng rộng rãi trong cả ngữ cảnh giải trí lẫn chuyên nghiệp.
スポーツ thường chỉ các hoạt động thể thao có tính cạnh tranh hoặc giải trí, trong khi 運動 chỉ sự vận động nói chung (có thể bao gồm cả hoạt động thể dục đơn thuần).
スポーツ thường đi kèm với các từ chỉ loại hình (ví dụ: サッカー sports → bóng đá) hoặc hoạt động (スポーツをする - chơi thể thao).
Mượn từ tiếng Anh 'sports', bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'desport' (giải trí), sau đó biến đổi thành 'sport' trong tiếng Anh hiện đại.
Thường được sử dụng trong cả ngữ cảnh giải trí cá nhân lẫn các sự kiện thể thao chuyên nghiệp. Có thể kết hợp với nhiều từ khác để chỉ loại hình thể thao cụ thể (ví dụ: 'スポーツカー' - xe thể thao).