Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. キッチンルーム

キッチンルーム

kitchin rūmuTừ vay mượn từ English kitchen

「キッチンルーム」是什麼意思?

phòng bếp

キッチンルームは家の中央にあります

Phòng bếp nằm ở giữa nhà


如何正确使用「キッチンルーム」?

trang trọng

Phòng bếp trong nhà, nơi chuẩn bị và nấu ăn

キッチンルームには冷蔵庫とガスコンロがあります

Phòng bếp có tủ lạnh và bếp ga

Thường được gọi tắt là 'キッチン' (phòng bếp)

Cụm từ kết hợp

キッチンルームの改装cải tạo phòng bếpキッチンルームのレイアウトbố trí phòng bếp

Từ đồng nghĩa

キッチン調理室

Cụm từ liên quan

キッチンルームのデザインcụm từ
thiết kế phòng bếp

Mẹo hay

Tắt 'ルーム'

Trong tiếng Nhật, 'キッチン' thường được dùng một mình để chỉ phòng bếp

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'kitchen' (tiếng Anh) và 'room' (phòng), được nhập từ tiếng Anh vào tiếng Nhật

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Nhật, 'キッチン' thường được dùng để chỉ phòng bếp mà không cần thêm 'ルーム'

Phân tích từ

キッチン
phòng bếp
root
+
ルーム
phòng
root
Từ Điển Nhật Việt
浏览更多Japanese→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。