Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. キッチンを片付ける

キッチンを片付ける

kitchin o katazukeru

「キッチンを片付ける」是什麼意思?

dọn dẹp bếp

キッチンを片付けないといけない。

Phải dọn dẹp bếp thôi.


如何正确使用「キッチンを片付ける」?

thông thường

Dọn dẹp, sắp xếp ngăn nắp gian bếp sau khi sử dụng.

料理をした後は必ずキッチンを片付けてください。

Sau khi nấu ăn xong nhất định phải dọn dẹp bếp sạch sẽ.

彼女はキッチンを片付けるのがとても速い。

Cô ấy dọn bếp rất nhanh.

Thường dùng trong ngữ cảnh sinh hoạt hàng ngày, không mang sắc thái trang trọng.

Cụm từ kết hợp

キッチンを片付ける時間thời gian dọn bếpキッチンをきれいに片付けるdọn bếp gọn gàngキッチンを片付けるのが面倒くさいchán ngấy chuyện dọn bếp

Từ đồng nghĩa

掃除する整理するきれいにする

Từ trái nghĩa

散らかす

Cụm từ liên quan

部屋を片付けるcụm từ
dọn dẹp phòng
机の上を片付けるcụm từ
dọn bàn sạch sẽ

Mẹo hay

Sử dụng trong hội thoại hàng ngày

Cụm từ này rất phổ biến trong giao tiếp tiếng Nhật khi nói về việc dọn dẹp sau khi nấu ăn. Ví dụ: 「ご飯作ったからキッチンを片付けてね!」(Vì mình nấu ăn xong nên cậu dọn bếp nhé!).

Quy tắc vàng

Phân biệt với các động từ dọn dẹp khác

Khác với '掃除する' (quét dọn, lau chùi) hay '整理する' (sắp xếp ngăn nắp), '片付ける' nhấn mạnh vào hành động đưa mọi thứ về đúng vị trí, thường đi kèm với trạng thái 'gọn gàng'.

Nguồn gốc từ

Từ ghép giữa danh từ mượn tiếng Anh 'キッチン' (kitchen) và động từ '片付ける' (katadzukeru, nghĩa gốc là 'sắp xếp ngăn nắp, dọn dẹp'). '片付ける' bao gồm '片' (một phần, mảnh) và '付ける' (gắn, đặt), thể hiện hành động sắp xếp mọi thứ vào đúng vị trí.

Ghi chú sử dụng

1. Cụm từ này mang tính chất sinh hoạt thường ngày, không dùng trong ngữ cảnh trang trọng hay chuyên môn. 2. Có thể rút ngắn thành 'キッチン片付ける' trong giao tiếp thân mật. 3. Đối tượng thường là không gian bếp sau khi nấu nướng, nhưng cũng có thể mở rộng sang các khu vực khác nếu ngữ cảnh rõ ràng.

Phân tích từ

キッチン
nhà bếp (mượn từ tiếng Anh 'kitchen')
loanword
+
を
trợ từ chỉ đối tượng trực tiếp
particle
+
片付ける
dọn dẹp, sắp xếp ngăn nắp
verb
Từ Điển Nhật Việt
浏览更多Japanese→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。