Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. キッチン用品

キッチン用品

kitchin yōhin

「キッチン用品」是什麼意思?

đồ dùng nhà bếp

キッチン用品を買いにスーパーに行きました。

Tôi đã đi siêu thị để mua đồ dùng nhà bếp.


如何正确使用「キッチン用品」?

trang trọng

Các vật dụng, dụng cụ phục vụ cho việc nấu nướng và sinh hoạt trong nhà bếp.

このキッチン用品はとても便利です。

Đồ dùng nhà bếp này rất tiện lợi.

キッチン用品を整理するのに時間がかかりました。

Tôi mất nhiều thời gian để sắp xếp đồ dùng nhà bếp.

Thường dùng để chỉ các vật dụng cụ thể như dao, thớt, nồi, chảo, dụng cụ đo lường, hoặc các thiết bị điện như máy xay sinh tố, lò vi sóng.

Cụm từ kết hợp

キッチン用品売り場khu bày bán đồ dùng nhà bếpキッチン用品を揃えるsắm sửa đồ dùng nhà bếp高品質のキッチン用品đồ dùng nhà bếp chất lượng cao

Từ đồng nghĩa

台所用品調理器具

Mẹo hay

Phân biệt キッチン用品 và 台所用品

Cả hai đều có nghĩa là 'đồ dùng nhà bếp', nhưng キッチン用品 thường được dùng trong ngữ cảnh hiện đại, liên quan đến đồ điện hoặc đồ nhập khẩu, trong khi 台所用品 mang tính truyền thống hơn, bao gồm cả đồ gỗ, sứ, kim loại.

Quy tắc vàng

Sử dụng khi nào?

Dùng キッチン用品 khi nói về đồ dùng nhà bếp nói chung, đặc biệt là những vật dụng hiện đại hoặc nhập khẩu. Tránh dùng cho những vật dụng truyền thống như bát đĩa sứ hay đũa gỗ trừ khi chúng có chức năng đặc biệt (ví dụ: đũa nấu ăn chuyên dụng).

Nguồn gốc từ

Từ ghép giữa hai từ tiếng Nhật: キッチン (kitchen, từ mượn tiếng Anh) và 用品 (yōhin, nghĩa là 'vật dụng', gồm 用 (dụng) và 品 (phẩm).

Ghi chú sử dụng

Dùng phổ biến trong giao tiếp hàng ngày, quảng cáo, hoặc khi mua sắm. Có thể thay thế bằng 台所用品 (daidokoro yōhin) nhưng ít phổ biến hơn. Trong văn viết trang trọng, có thể dùng từ Hán-Nhật 台所用品.

Phân tích từ

キッチン
nhà bếp (từ mượn tiếng Anh 'kitchen')
loanword
+
用品
vật dụng, dụng cụ
compound
Từ Điển Nhật Việt
浏览更多Japanese→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。