Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. オンラインゲーム

オンラインゲーム

onrain gēmuTừ vay mượn từ English online game
trò chơi trực tuyến

彼は毎日オンラインゲームをプレイしています

Anh ấy chơi trò chơi trực tuyến hàng ngày


thông thường

Trò chơi điện tử được chơi qua internet, cho phép nhiều người tham gia cùng lúc từ các địa điểm khác nhau

このオンラインゲームは100万人以上のプレイヤーがいます

Trò chơi trực tuyến này có hơn 1 triệu người chơi

オンラインゲームで友達を作ることができます

Bạn có thể kết bạn qua trò chơi trực tuyến

Thường được sử dụng để chỉ các game nhiều người chơi (MMORPG, battle royale, FPS online, etc.)

Cụm từ kết hợp

オンラインゲームをプレイするchơi trò chơi trực tuyếnオンラインゲームのサーバーmáy chủ của trò chơi trực tuyếnオンラインゲームのアカウントtài khoản trò chơi trực tuyến

Từ đồng nghĩa

ネットゲームオンラインプレイ

Từ trái nghĩa

オフラインゲーム

Cụm từ liên quan

オンラインcụm từ
trực tuyến
マルチプレイcụm từ
chơi nhiều người

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Không nên dùng cho các game đơn người chơi qua internet, chỉ dùng cho game có tính tương tác nhiều người

Quy tắc vàng

Cách phát âm

Phần 'オンライン' đọc là 'onrain', không đọc là 'onrain' như tiếng Anh

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ tiếng Anh 'online' (trực tuyến) và 'game' (trò chơi), được vay mượn vào tiếng Nhật và sau đó phổ biến trong tiếng Việt

Ghi chú sử dụng

Từ này thường được sử dụng để chỉ các game có tính tương tác nhiều người, không chỉ đơn giản là game có thể chơi qua internet

Phân tích từ

オンライン
trực tuyến
root
+
ゲーム
trò chơi
root
Từ Điển Nhật Việt
浏览更多Japanese→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。