Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. ではありません

ではありません

dewa arimasen
không phải là

これは本ではありません。

Đây không phải là một cuốn sách.


trang trọng

Dùng để phủ định một sự thật hoặc một tính chất nào đó, thường được sử dụng trong các câu nói chính thức hoặc văn học.

彼は学生ではありません。

Anh ấy không phải là sinh viên.

これは正しい答えではありません。

Đây không phải là câu trả lời đúng.

Câu này thường được sử dụng trong các tình huống chính thức hoặc khi muốn nhấn mạnh sự phủ định.

Cụm từ kết hợp

ではありませんkhông phải làではありませんかkhông phải là không?

Từ đồng nghĩa

ではありませんではなかったではなかったです

Từ trái nghĩa

ですでした

Mẹo hay

Sử dụng trong câu hỏi phủ định

Bạn có thể sử dụng 'ではありませんか' để hỏi một câu hỏi phủ định, tương tự như 'không phải là không?' trong tiếng Việt.

Ghi chú sử dụng

Câu này thường được sử dụng trong các tình huống chính thức hoặc khi muốn nhấn mạnh sự phủ định. Nó cũng có thể được sử dụng để hỏi một câu hỏi phủ định.

Phân tích từ

では
ở đây
prefix
+
ありません
không có
suffix
Từ Điển Nhật Việt
浏览更多Japanese→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。