Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. です

です

desu
là

私は学生です。

Tôi là sinh viên.


trang trọng

từ nối thể hiện sự khẳng định hoặc xác nhận trong câu khẳng định, tương đương 'là' trong tiếng Việt

これは本です。

Đây là quyển sách.

彼は医者です。

Anh ấy là bác sĩ.

Thường dùng trong câu khẳng định trang trọng hoặc lịch sự. Không dùng trong câu phủ định (thay bằng ではない/じゃない) hay nghi vấn (thay bằng ですか).

trang trọng

thể hiện sự lịch sự, tôn trọng đối phương trong giao tiếp

お元気ですか? — はい、元気です。

Bạn khỏe không? — Vâng, tôi khỏe.

Kết hợp với các từ ngữ khác để tạo thành câu lịch sự (e.g. ですます調).

Cụm từ kết hợp

ではありませんkhông phải làですかphải không?でございますlà (cách nói cực kỳ lịch sự, thường dùng trong dịch vụ)

Từ đồng nghĩa

である

Từ trái nghĩa

ではないじゃない

Mẹo hay

Phân biệt です và だ

です thể hiện sự lịch sự, dùng trong mọi tình huống trang trọng hoặc khi nói chuyện với người lớn tuổi, cấp trên. だ là dạng ngắn gọn, thân mật, chỉ dùng trong hội thoại thân mật hoặc văn viết không trang trọng.

Quy tắc vàng

Quy tắc kết hợp với danh từ

Danh từ + です: 学生です (là sinh viên). Không dùng です trực tiếp sau động từ nguyên thể.

Nguồn gốc từ

Bắt nguồn từ dạng lịch sự của động từ ある (có) trong tiếng Nhật cổ, thông qua quá trình biến đổi ngữ pháp trong thời kỳ Heian (794–1185).

Ghi chú sử dụng

です là một trong những từ ngữ quan trọng nhất trong tiếng Nhật, dùng để thể hiện sự lịch sự và tôn trọng. Không thể thiếu trong giao tiếp hàng ngày. Cần phân biệt cách dùng trong văn viết (thường) và văn nói (thường kết hợp với ます).

Phân tích từ

で
thể hiện sự khẳng định (tương đương 'là' trong tiếng Việt)
root
+
す
thể hiện sự lịch sự, tôn trọng
suffix
Từ Điển Nhật Việt
浏览更多Japanese→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。