Looking up...
私は学生です。
Tôi là sinh viên.
từ nối thể hiện sự khẳng định hoặc xác nhận trong câu khẳng định, tương đương 'là' trong tiếng Việt
これは本です。
Đây là quyển sách.
彼は医者です。
Anh ấy là bác sĩ.
Thường dùng trong câu khẳng định trang trọng hoặc lịch sự. Không dùng trong câu phủ định (thay bằng ではない/じゃない) hay nghi vấn (thay bằng ですか).
thể hiện sự lịch sự, tôn trọng đối phương trong giao tiếp
お元気ですか? — はい、元気です。
Bạn khỏe không? — Vâng, tôi khỏe.
Kết hợp với các từ ngữ khác để tạo thành câu lịch sự (e.g. ですます調).
です thể hiện sự lịch sự, dùng trong mọi tình huống trang trọng hoặc khi nói chuyện với người lớn tuổi, cấp trên. だ là dạng ngắn gọn, thân mật, chỉ dùng trong hội thoại thân mật hoặc văn viết không trang trọng.
Danh từ + です: 学生です (là sinh viên). Không dùng です trực tiếp sau động từ nguyên thể.
Bắt nguồn từ dạng lịch sự của động từ ある (có) trong tiếng Nhật cổ, thông qua quá trình biến đổi ngữ pháp trong thời kỳ Heian (794–1185).
です là một trong những từ ngữ quan trọng nhất trong tiếng Nhật, dùng để thể hiện sự lịch sự và tôn trọng. Không thể thiếu trong giao tiếp hàng ngày. Cần phân biệt cách dùng trong văn viết (thường) và văn nói (thường kết hợp với ます).