つるつる

tsurutsu ru

「つるつる」在Vietnamese中是什麼意思?

trơn bóng

床がつるつるして滑りやすい。

Sàn nhà trơn bóng nên dễ trượt.


如何正确使用「つるつる」:Vietnamese中的定义与例句

thông thường

Trơn bóng, không có độ ma sát, dễ trượt.

この床はつるつるしていて危ない。

Sàn nhà này trơn bóng quá nên nguy hiểm.

靴底がつるつるで歩きにくい。

Đế giày trơn bóng nên khó đi.

Thường dùng để miêu tả bề mặt nhẵn bóng như sàn nhà, đĩa CD, da, hoặc vật liệu trơn trượt.

thông thường

Trơn tru, suôn sẻ (nghĩa bóng, ít dùng).

交渉がつるつる進んだ。

Cuộc đàm phán diễn ra trơn tru.

Ít phổ biến hơn nghĩa gốc. Thường dùng trong ngữ cảnh thân mật hoặc hài hước.

Cụm từ kết hợp

つるつるの床sàn nhà trơn bóngつるつるの靴底đế giày trơn bóngつるつるの肌da trơn bóngつるつるになるbị trơn bóng

Từ trái nghĩa

Mẹo hay

Phân biệt つるつる vs すべすべ

Cả hai đều chỉ sự trơn bóng, nhưng つるつる thường nhấn mạnh độ trơn trượt (dễ trượt), trong khi すべすべ nhấn mạnh cảm giác mịn màng, êm ái khi chạm vào.

Quy tắc vàng

Khi nào dùng つるつる

Chỉ dùng khi bề mặt thực sự trơn trượt, dễ gây trượt ngã. Không dùng để miêu tả cảm giác mịn màng (ví dụ: da em bé, vải lụa).

Nguồn gốc từ

Từ tượng thanh (擬音語) bắt nguồn từ âm thanh trơn trượt. Cấu tạo lặp lại (擬音語の重ね言葉) để nhấn mạnh độ trơn.

Ghi chú sử dụng

Dùng rộng rãi trong giao tiếp hàng ngày. Có thể kết hợp với các từ chỉ bề mặt (床, 靴底, 肌, etc.). Không dùng cho vật thể có bề mặt gồ ghề.

Phân tích từ

つる
âm thanh trơn trượt
sound symbolism
Từ Điển Nhật Việt