Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. ずっと

ずっと

zutto
luôn luôn, mãi mãi

ずっと待っていました

Tôi đã chờ mãi mãi


thông thường

Diễn tả một hành động hoặc tình trạng kéo dài trong thời gian dài hoặc vô thời hạn

ずっと友達と話していた

Tôi đã nói chuyện với bạn mãi

ずっと日本に住んでいます

Tôi đã sống ở Nhật mãi mãi

Thường dùng để nhấn mạnh sự liên tục hoặc kéo dài của một hành động

Cụm từ kết hợp

ずっと待つchờ mãiずっと話すnói mãiずっと見るnhìn mãi

Từ đồng nghĩa

ずっとずっとずっとずっとずっとずっと

Từ trái nghĩa

少しちょっと一瞬

Mẹo hay

Sử dụng với động từ

Có thể kết hợp với nhiều động từ như 待つ (chờ), 話す (nói), 見る (nhìn) để diễn tả hành động kéo dài

Quy tắc vàng

Không dùng với động từ tắc

Không dùng với động từ tắc như ある (có), いる (có) mà dùng với động từ hành động

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để diễn tả sự liên tục hoặc kéo dài của một hành động, có thể dùng với động từ hoặc trạng từ

Từ Điển Nhật Việt
浏览更多Japanese→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。