すわる
ngồi椅子にすわる
Ngồi trên ghế
thông thường
ngồi xuống, ngồi
ソファにすわってテレビを見る
Ngồi trên sofa xem TV
床にすわって本を読む
Ngồi trên sàn đọc sách
Dùng để chỉ hành động ngồi xuống một chỗ nào đó.
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng đúng ngữ cảnh
Từ 'すわる' thường dùng khi muốn nhấn mạnh hành động ngồi xuống, khác với '座る' (suwaru) mà thường dùng trong các ngữ cảnh chính thức hơn.
Quy tắc vàng
Khác biệt giữa 'すわる' và '座る'
'すわる' thường dùng trong các tình huống hàng ngày, còn '座る' có thể dùng trong các ngữ cảnh chính thức hơn.
Nguồn gốc từ
Từ gốc Nhật Bản, không có nguồn gốc Hán Việt.
Ghi chú sử dụng
Từ này thường dùng để chỉ hành động ngồi xuống một chỗ nào đó, có thể là ghế, sàn, hoặc bất kỳ bề mặt nào khác.
Phân tích từ
すわ
ngồi
rootる
động từ
suffixTừ Điển Nhật Việt