Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Ý Việt /
  4. negazionista

negazionista

/neɡadzjoˈnista/
người phủ nhận

I negazionisti del cambiamento climatico rifiutano le prove scientifiche.

Các người phủ nhận sự thay đổi khí hậu từ chối bằng chứng khoa học.


thông thường

Người phủ nhận sự thật hoặc các thực tế được chứng minh, thường liên quan đến các vấn đề khoa học, lịch sử hoặc xã hội.

È un negazionista che nega l'Olocausto.

Đó là một người phủ nhận Holocaust.

Thường được sử dụng để chỉ những người phủ nhận các sự kiện lịch sử hoặc khoa học quan trọng.

Cụm từ kết hợp

negazionista del cambiamento climaticongười phủ nhận sự thay đổi khí hậunegazionista dell'Olocaustongười phủ nhận Holocaust

Từ đồng nghĩa

negazionistascetticodiscredente

Từ trái nghĩa

credenteaccettatore

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Từ này thường được sử dụng trong các cuộc tranh luận về khoa học hoặc lịch sử, và có thể gây tranh cãi.

Nguồn gốc từ

Từ 'negazionista' bắt nguồn từ tiếng Ý, từ 'negare' (phủ nhận) và hậu tố '-ista' (người làm gì đó).

Ghi chú sử dụng

Từ này thường mang tính xúc phạm và được sử dụng để chỉ những người cố tình phủ nhận sự thật despite overwhelming evidence.

Phân tích từ

nega-
phủ nhận
prefix
+
-ionista
người làm gì đó
suffix
Từ Điển Ý Việt
浏览更多Italian→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。