Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Ý Việt /
  4. net-zero

net-zero

/net ˈziːroʊ/Từ vay mượn từ English net-zero
khí thải ròng bằng không

L'azienda ha raggiunto l'obiettivo di net-zero entro il 2030.

Công ty đã đạt mục tiêu khí thải ròng bằng không vào năm 2030.


chuyên ngành

Một trạng thái mà lượng khí thải ròng của một tổ chức, quốc gia hoặc hệ thống bằng không, nghĩa là lượng khí thải được bù đắp hoàn toàn bằng các phương pháp giảm thải hoặc hấp thụ carbon.

Il governo ha annunciato un piano per raggiungere il net-zero entro il 2050.

Chính phủ đã công bố kế hoạch để đạt mục tiêu khí thải ròng bằng không vào năm 2050.

Thường được sử dụng trong các chính sách môi trường và các cam kết giảm khí thải.

Cụm từ kết hợp

raggiungere il net-zerođạt mục tiêu khí thải ròng bằng khôngpiano net-zerokế hoạch khí thải ròng bằng không

Từ đồng nghĩa

emissioni zerobilancio carbonio zero

Từ trái nghĩa

emissioni positiveaumento delle emissioni

Cụm từ liên quan

carbon neutralcụm từ
trạng thái khí thải ròng bằng không

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Net-zero thường được sử dụng trong các bối cảnh chuyên ngành về môi trường và khí hậu.

Quy tắc vàng

Khí thải ròng bằng không

Net-zero không chỉ đơn giản là giảm thải carbon, mà còn bao gồm việc bù đắp bằng các phương pháp hấp thụ carbon.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh, kết hợp từ 'net' (ròng) và 'zero' (bằng không), được sử dụng để mô tả trạng thái khí thải ròng bằng không.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận về biến đổi khí hậu và các cam kết môi trường.

Phân tích từ

net
ròng
root
+
zero
bằng không
root
Từ Điển Ý Việt
浏览更多Italian→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。