Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Ý Việt /
  4. migranti

migranti

/miˈɡran.ti/

「migranti」在Vietnamese中是什麼意思?

người di cư

I migranti cercano una vita migliore.

Người di cư tìm kiếm cuộc sống tốt hơn.


如何正确使用「migranti」:Vietnamese中的定义与例句

trang trọng

Người di chuyển từ một quốc gia hoặc vùng lãnh thổ đến một nơi khác để sinh sống hoặc làm việc.

Molti migranti arrivano in Europa in cerca di asilo.

Nhiều người di cư đến châu Âu để tìm nơi trú ẩn.

Thường được sử dụng để chỉ những người di chuyển vì lý do kinh tế, chính trị hoặc xã hội.

Cụm từ kết hợp

flusso di migrantiluồng người di cưcrisi migratoriacrisis di cư

Từ đồng nghĩa

immigratirifugiatiesuli

Từ trái nghĩa

residentiautoctoni

Cụm từ liên quan

fuga di migranticụm từ
sự di cư hàng loạt

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Từ 'migranti' thường được sử dụng để chỉ những người di chuyển vì lý do tự nguyện, trong khi 'rifugiati' được sử dụng cho những người di chuyển vì lý do chính trị hoặc xung đột.

Quy tắc vàng

Ngữ cảnh chính xác

Sử dụng 'migranti' khi nói về di cư tự nguyện, và 'rifugiati' khi nói về di cư vì lý do chính trị hoặc xung đột.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Ý 'migranti' có nguồn gốc từ động từ 'migrare' (di chuyển), có liên quan đến tiếng Latinh 'migrare' có nghĩa là 'di chuyển'.

Ghi chú sử dụng

Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính trị và xã hội để chỉ những người di chuyển vì lý do kinh tế, chính trị hoặc xã hội.

Phân tích từ

migr-
di chuyển
root
+
-anti
người
suffix
Từ Điển Ý Việt
浏览更多Italian→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。