Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Ý Việt /
  4. località

località

/lo.ka.liˈta/
địa điểm, nơi chốn

La località turistica è molto affollata in estate.

Địa điểm du lịch rất đông đúc vào mùa hè.


trang trọng

Nơi cụ thể, địa điểm xác định (thường dùng trong du lịch, hành chính).

La località di villeggiatura preferita dagli italiani è la Sicilia.

Nơi nghỉ dưỡng được người Ý ưa thích nhất là Sicily.

La località di nascita è indicata sul certificato.

Nơi sinh được ghi trên giấy khai sinh.

Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng, hành chính hoặc du lịch. Không ám chỉ 'khu vực rộng lớn' như 'zona'.

Cụm từ kết hợp

località turisticađịa điểm du lịchlocalità di nascitanơi sinhlocalità balnearekhu nghỉ mát ven biển

Từ đồng nghĩa

luogopostositozona

Từ trái nghĩa

globalità

Cụm từ liên quan

in località isolatacụm từ
ở nơi hẻo lánh

Mẹo hay

Phân biệt 'località' và 'zona'

'Località' chỉ địa điểm cụ thể, xác định (ví dụ: 'località di nascita' = nơi sinh). 'Zona' chỉ vùng rộng hơn, không xác định rõ ranh giới (ví dụ: 'zona industriale' = khu công nghiệp).

Quy tắc vàng

Sử dụng 'località' trong ngữ cảnh hành chính

Khi viết thư từ, đơn từ hành chính, luôn dùng 'località' thay cho 'luogo' để thể hiện sự trang trọng (ví dụ: 'Località di residenza: Milano').

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Latin *localitas*, phái sinh từ *locus* (nơi chốn) + hậu tố *-alitas* chỉ trạng thái hay tính chất.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Ý, 'località' nhấn mạnh tính xác định của địa điểm hơn 'luogo' (nơi nói chung). Không dùng thay cho 'regione' (vùng miền) hay 'paese' (đất nước).

Phân tích từ

local-
liên quan đến nơi chốn
root
+
-ità
hậu tố chỉ trạng thái hay tính chất
suffix
Từ Điển Ý Việt
浏览更多Italian→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。