Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Ý Việt /
  4. influenzare

influenzare

/in.flyˈɛn.t͡sa.re/

「influenzare」在Vietnamese中是什麼意思?

ảnh hưởng

La sua opinione può influenzare la decisione finale.

Ý kiến của anh ấy có thể ảnh hưởng đến quyết định cuối cùng.


如何正确使用「influenzare」:Vietnamese中的定义与例句

trang trọngthông thường

Làm cho ai đó thay đổi ý kiến, hành động hoặc cảm xúc của họ thông qua sự thuyết phục hoặc tác động.

I social media possono influenzare le scelte di consumo dei giovani.

Mạng xã hội có thể ảnh hưởng đến lựa chọn tiêu dùng của thanh niên.

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh xã hội, tâm lý hoặc thương mại.

Cụm từ kết hợp

influenzare una decisioneảnh hưởng đến một quyết địnhinfluenzare il comportamentoảnh hưởng đến hành viinfluenzare l'opinione pubblicaảnh hưởng đến ý kiến công chúng

Từ đồng nghĩa

condizionaremodificarealterare

Từ trái nghĩa

ignorareresistererimanere indifferente

Cụm từ liên quan

essere influenzato dacụm từ
bị ảnh hưởng bởi

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh xã hội

Từ này thường được sử dụng để mô tả sự tác động của một người hoặc một yếu tố đối với quyết định hoặc hành vi của người khác.

Quy tắc vàng

Sử dụng chính xác

Đảm bảo rằng bạn sử dụng từ này trong ngữ cảnh phù hợp, chẳng hạn như ảnh hưởng đến quyết định hoặc hành vi.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latinh 'influere' (chảy vào, tác động).

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh xã hội, tâm lý hoặc thương mại.

Phân tích từ

in-
vào
prefix
+
-fluenz-
chảy
root
+
-are
động từ
suffix
Từ Điển Ý Việt
浏览更多Italian→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。