Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Ý Việt /
  4. Immuni

Immuni

/imˈmuːni/
ứng dụng theo dõi COVID-19 của Ý

Ho scaricato l'app Immuni per tracciare i contatti.

Tôi đã tải ứng dụng Immuni để theo dõi các liên lạc.


trang trọng

ứng dụng theo dõi COVID-19 của Ý, sử dụng công nghệ Bluetooth để cảnh báo người dùng về tiếp xúc gần với người nhiễm virus

Immuni è stata sviluppata dal governo italiano per aiutare a contenere la diffusione del virus.

Ứng dụng Immuni được phát triển bởi chính phủ Ý để giúp kiểm soát sự lây lan của virus.

Tên chính thức của ứng dụng là 'Immuni', được giới thiệu vào năm 2020.

Từ đồng nghĩa

app di tracciamentoapplicazione di contact tracing

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Ứng dụng chỉ hoạt động khi người dùng bật Bluetooth và cho phép ứng dụng truy cập vào thông tin liên lạc.

Nguồn gốc từ

Tên được lấy từ tiếng Latinh 'immunis' có nghĩa là 'miễn nhiễm', ám chỉ mục đích của ứng dụng là giúp người dùng tránh nhiễm virus.

Ghi chú sử dụng

Ứng dụng này chỉ hoạt động ở Ý và sử dụng công nghệ Bluetooth để cảnh báo người dùng về tiếp xúc gần với người nhiễm COVID-19.

Từ Điển Ý Việt
浏览更多Italian→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。