Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Ý Việt /
  4. essere raro

essere raro

/ˈɛs.se.re ˈraː.ro/
hiếm có

Quel vino è davvero raro, non si trova facilmente.

Loại rượu đó thật hiếm, không dễ tìm thấy.


trang trọng

Có số lượng hoặc tần suất xuất hiện rất thấp, khó tìm thấy.

I diamanti gialli sono rari in natura.

Kim cương vàng rất hiếm trong tự nhiên.

È raro trovare persone così oneste al giorno d'oggi.

Ngày nay thật hiếm gặp người trung thực như vậy.

Thường dùng để miêu tả vật phẩm, hiện tượng hoặc đặc tính không phổ biến.

Cụm từ kết hợp

essere molto rarorất hiếmsempre più rarongày càng hiếmraro come un dente di gallinahiếm như mò kim đáy biển

Từ đồng nghĩa

essere insolitoessere inusualeessere poco comune

Từ trái nghĩa

essere comuneessere diffusoessere frequente

Mẹo hay

Phân biệt 'raro' và 'strano'

'Raro' nhấn mạnh sự hiếm có về mặt số lượng, trong khi 'strano' chỉ sự kỳ lạ, bất thường về bản chất. Ví dụ: 'Un animale raro' (động vật hiếm) khác với 'Un animale strano' (động vật kỳ lạ).

Quy tắc vàng

Sử dụng 'essere raro' trong ngữ cảnh

Cấu trúc này thường đi với danh từ trừu tượng (thời gian, cơ hội) hoặc danh từ cụ thể có giá trị (đồ cổ, tác phẩm nghệ thuật). Không dùng cho người trừ khi ám chỉ tính cách hiếm có.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Latin 'rarus' nghĩa là 'thưa thớt, lẻ tẻ'. Từ 'raro' trong tiếng Ý giữ nguyên nghĩa gốc Latin.

Ghi chú sử dụng

Thường đi kèm với danh từ đếm được (ví dụ: 'un libro raro') hoặc danh từ không đếm được (ví dụ: 'aria rara'). Trong văn nói, có thể rút gọn thành 'è raro'.

Phân tích từ

essere
động từ 'là'
verb
+
raro
hiếm, ít gặp
adjective
Từ Điển Ý Việt
浏览更多Italian→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。