essere presente

/ˈɛs.se.re preˈzɛn.te/
có mặt

Sarà presente alla riunione di domani.

Anh ấy sẽ có mặt trong cuộc họp ngày mai.


trang trọng

Có mặt tại một địa điểm hoặc sự kiện vào một thời điểm cụ thể.

Il direttore sarà presente all'inaugurazione della nuova filiale.

Giám đốc sẽ có mặt tại lễ khai trương chi nhánh mới.

Nonostante la pioggia, tutti gli studenti erano presenti alla lezione.

Dù trời mưa, tất cả sinh viên đều có mặt trong buổi học.

Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc chuyên nghiệp. Có thể thay thế bằng 'presente' trong nhiều trường hợp (e.g., 'È presente?' → 'Có mặt không?').

Cụm từ kết hợp

essere presente acó mặt tạiessere presente percó mặt vìnon essere presentevắng mặt

Từ đồng nghĩa

Cụm từ liên quan

essere in lococụm từ
có mặt tại hiện trường

Mẹo hay

Phân biệt 'essere presente' và 'esserci'

'Essere presente' mang tính trang trọng hơn, thường dùng trong văn viết hoặc ngữ cảnh chuyên nghiệp. 'Esserci' (viết tắt của 'essere qui') thân mật hơn, dùng trong hội thoại hàng ngày. Ví dụ: 'Il direttore sarà presente alla riunione' (trang trọng) vs. 'Ci sei alla festa?' (thân mật).

Quy tắc vàng

Khi nào dùng 'essere presente'?

Dùng khi nhấn mạnh sự hiện diện trong ngữ cảnh trang trọng (lễ hội, cuộc họp, sự kiện) hoặc khi cần phân biệt rõ ràng với 'vắng mặt'. Không dùng trong ngữ cảnh thân mật trừ khi bắt chước phong cách trang trọng.

Nguồn gốc từ

Từ sự kết hợp giữa động từ 'essere' (là, tồn tại) và tính từ 'presente' (có mặt). 'Presente' bắt nguồn từ tiếng Latin 'praesens' (có nghĩa là 'ở trước mặt, hiện diện').

Ghi chú sử dụng

1. Trong văn viết trang trọng, 'essere presente' thường đứng đầu câu hoặc sau chủ ngữ. 2. Trong hội thoại thân mật, người ta thường rút gọn thành 'esserci' (e.g., 'Ci sei?' → 'Bạn có mặt chứ?'). 3. Không nhầm lẫn với 'essere presente a' (có mặt vì mục đích cụ thể) và 'essere presente per' (có mặt để hỗ trợ).

Phân tích từ

essere
là, tồn tại
verb
+
presente
có mặt, hiện diện
adjective
Từ Điển Ý Việt