Looking up...
Questo ristorante è molto costoso, non possiamo permetterci di mangiare qui.
Nhà hàng này rất đắt tiền, chúng ta không thể ăn ở đây.
Có giá tiền cao đáng kể; không phải túi tiền của hầu hết mọi người.
Il viaggio in Giappone è stato molto costoso, ma ne è valsa la pena.
Chuyến đi Nhật Bản rất đắt tiền nhưng đáng đồng tiền bát gạo.
Questa macchina è troppo costosa per me.
Chiếc xe này quá đắt tiền đối với tôi.
Thường dùng để mô tả sản phẩm, dịch vụ hoặc hoạt động có chi phí vượt quá mức trung bình. Không mang nghĩa bóng.
'Costoso' nhấn mạnh vào giá trị tiền bạc (có giá cao), trong khi 'caro' có thể ám chỉ sự quý giá về mặt tình cảm hoặc chất lượng. Ví dụ: 'Un regalo caro' (món quà quý giá) không nhất thiết phải đắt tiền.
Cụm từ này thường dùng cho sản phẩm/dịch vụ có giá vượt trội so với mặt bằng chung, không dùng cho những thứ có giá vừa phải.
Từ ghép giữa động từ 'essere' (là) và tính từ 'costoso' (đắt tiền). 'Costoso' bắt nguồn từ tiếng Latin 'constare' (có giá trị), kết hợp tiền tố 'con-' (cùng) và gốc 'stare' (đứng).
Dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc trung lập. Không sử dụng trong ngữ cảnh thân mật trừ khi nhấn mạnh sự bất ngờ về giá cả.