Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Ý Việt /
  4. essere molto costoso

essere molto costoso

/ˈɛs.se.re ˈmɔl.to kosˈtoː.zo/
rất đắt tiền

Questo ristorante è molto costoso, non possiamo permetterci di mangiare qui.

Nhà hàng này rất đắt tiền, chúng ta không thể ăn ở đây.


trang trọng

Có giá tiền cao đáng kể; không phải túi tiền của hầu hết mọi người.

Il viaggio in Giappone è stato molto costoso, ma ne è valsa la pena.

Chuyến đi Nhật Bản rất đắt tiền nhưng đáng đồng tiền bát gạo.

Questa macchina è troppo costosa per me.

Chiếc xe này quá đắt tiền đối với tôi.

Thường dùng để mô tả sản phẩm, dịch vụ hoặc hoạt động có chi phí vượt quá mức trung bình. Không mang nghĩa bóng.

Cụm từ kết hợp

essere troppo costosoquá đắt tiềnessere estremamente costosocực kỳ đắt tiềnessere sorprendentemente costosođắt tiền đến bất ngờ

Từ đồng nghĩa

costare moltoavere un prezzo altoessere caro

Từ trái nghĩa

essere economicoessere a buon mercatocostare poco

Cụm từ liên quan

fare un prezzo altocụm từ
đặt giá cao
spendere una fortunathành ngữ
tiêu tốn cả gia tài

Mẹo hay

Phân biệt 'costoso' và 'caro'

'Costoso' nhấn mạnh vào giá trị tiền bạc (có giá cao), trong khi 'caro' có thể ám chỉ sự quý giá về mặt tình cảm hoặc chất lượng. Ví dụ: 'Un regalo caro' (món quà quý giá) không nhất thiết phải đắt tiền.

Quy tắc vàng

Sử dụng 'essere molto costoso' trong ngữ cảnh phù hợp

Cụm từ này thường dùng cho sản phẩm/dịch vụ có giá vượt trội so với mặt bằng chung, không dùng cho những thứ có giá vừa phải.

Nguồn gốc từ

Từ ghép giữa động từ 'essere' (là) và tính từ 'costoso' (đắt tiền). 'Costoso' bắt nguồn từ tiếng Latin 'constare' (có giá trị), kết hợp tiền tố 'con-' (cùng) và gốc 'stare' (đứng).

Ghi chú sử dụng

Dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc trung lập. Không sử dụng trong ngữ cảnh thân mật trừ khi nhấn mạnh sự bất ngờ về giá cả.

Phân tích từ

essere
là (động từ)
verb
+
molto
rất (trạng từ)
adverb
+
costoso
đắt tiền (tính từ)
adjective
Từ Điển Ý Việt
浏览更多Italian→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。