Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Ý Việt /
  4. essere felice come una pasqua

essere felice come una pasqua

/ˈɛs.se.re feˈliː.tʃe ˈko.me ˈu.na ˈpa.skwa/◆thành ngữ
vui như hội

Dopo aver ricevuto la notizia, era felice come una pasqua!

Sau khi nhận được tin tức, anh ấy vui như hội!


◆ Nghĩa thực sự
Cảm giác hạnh phúc tràn đầy, thoải mái và hào hứng một cách tự nhiên, không gượng ép, tương tự như không khí lễ hội rộn ràng.
¶ Nghĩa đen
là hạnh phúc như một lễ Phục Sinh
Phân tích nghĩa đen
esserelà+felicehạnh phúc+come una pasquanhư lễ Phục Sinh
◇ Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh một lễ hội Phục Sinh tràn đầy nắng ấm, hoa nở, tiếng cười đùa của trẻ em, không khí vui tươi, thoải mái và đầy hy vọng.
◈ Ngữ cảnh sử dụng
Sau khi nhận được tin nhận học bổng du học, anh ấy reo lên: 'Finalmente! Sono felice come una pasqua!'
◉ Lưu ý văn hóa
Lễ Phục Sinh ở Ý thường gắn liền với không khí gia đình đoàn tụ, thưởng thức bánh ngọt truyền thống (colomba), và niềm vui sướng khi mùa xuân đến. Thành ngữ này phản ánh quan niệm dân gian về niềm vui trọn vẹn, không thể kìm nén.
thông thường

Trạng thái vui mừng, hạnh phúc tột độ, thể hiện sự hào hứng và thoải mái một cách tự nhiên.

Quando ha saputo di essere stato promosso, era felice come una pasqua.

Khi biết mình được thăng chức, anh ấy vui như hội.

Dopo la vittoria, la squadra era felice come una pasqua.

Sau chiến thắng, cả đội vui như hội.

Thường dùng để miêu tả niềm vui sướng tột cùng, không gượng ép.

Cụm từ kết hợp

essere felice come una pasquavui như hội

Từ đồng nghĩa

essere al settimo cieloessere al massimo della felicitàessere contentissimo

Từ trái nghĩa

essere triste come una Pasqua senza sole

Cụm từ liên quan

felice come un bambinocụm từ
vui vẻ như một đứa trẻ
felice come un recụm từ
vui sướng như một vị vua

Mẹo hay

Sử dụng thành ngữ này khi nào?

Dùng khi muốn diễn tả niềm vui sướng tột độ trong các tình huống thân mật, không chính thức. Ví dụ: khi nhận được tin vui, chiến thắng, hay trải nghiệm hạnh phúc bất ngờ.

Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn nghĩa đen

Thành ngữ này KHÔNG ám chỉ niềm vui liên quan đến lễ Phục Sinh thực tế, mà là sự hạnh phúc tràn đầy, tự nhiên như không khí lễ hội mùa xuân.

Nguồn gốc từ

Nguồn gốc của thành ngữ này bắt nguồn từ quan niệm dân gian rằng mùa Lễ Phục Sinh (Pasqua) là thời điểm tràn đầy niềm vui, hy vọng và sự sống mới. Hình ảnh 'vui như hội' gắn liền với không khí lễ hội rộn ràng, tươi sáng của mùa xuân.

Ghi chú sử dụng

Thành ngữ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh thân mật, không trang trọng. Không nên nhầm lẫn với nghĩa đen 'hạnh phúc như một lễ Phục Sinh', vì thành ngữ mang ý nghĩa tượng trưng mạnh mẽ hơn.

Phân tích từ

essere
là
verb
+
felice
hạnh phúc
adjective
+
come una pasqua
như lễ Phục Sinh
phrase
Từ Điển Ý Việt
浏览更多Italian→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。