Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Ý Việt /
  4. essere distratto

essere distratto

/ˈɛs.se.re disˈtrat.to/
bị phân tâm / lơ đễnh

Mentre guidavo, ero distratto dal telefono.

Trong lúc lái xe, tôi bị phân tâm bởi điện thoại.


thông thường

tình trạng không tập trung vào điều gì đó do bị ảnh hưởng bởi yếu tố bên ngoài hoặc suy nghĩ khác

Non riesco a concentrarmi perché sono troppo distratto dai rumori della strada.

Tôi không thể tập trung được vì bị phân tâm bởi tiếng ồn ngoài đường.

Era distratto durante l'esame e ha sbagliato molte risposte.

Anh ấy bị phân tâm trong lúc thi nên đã trả lời sai nhiều câu.

Thường dùng để miêu tả trạng thái tạm thời, không phải tính cách.

Cụm từ kết hợp

essere molto distrattorất lơ đễnhrimanere distrattovẫn bị phân tâmdistratto da qualcosabị phân tâm bởi điều gì

Từ đồng nghĩa

distrattopoco concentratosvagatoassente

Từ trái nghĩa

concentratoattentovigile

Cụm từ liên quan

avere la testa tra le nuvolethành ngữ
đầu óc trên mây / không tập trung
perdere il filocụm từ
mất mạch suy nghĩ / không theo kịp

Mẹo hay

Phân biệt 'essere distratto' và 'distrarsi'

'Essere distratto' miêu tả trạng thái bị phân tâm (vd: 'Lui è distratto dal telefono' = Anh ấy bị điện thoại làm phân tâm). 'Distrarsi' là hành động tự bản thân bị phân tâm (vd: 'Mi sono distratto durante la lezione' = Tôi đã bị phân tâm trong giờ học).

Quy tắc vàng

Cấu trúc ngữ pháp

Luôn dùng với động từ 'essere' (là) + tính từ 'distratto' (bị phân tâm). Không dùng 'avere' (có) trong trường hợp này.

Nguồn gốc từ

Từ 'essere' (động từ 'là') + 'distratto' (quá khứ phân từ của 'distrarre', nghĩa đen là 'làm phân tán', xuất phát từ Latin 'distrahere' = 'kéo ra khỏi', gồm tiền tố 'dis-' (ra khỏi) + 'trahere' (kéo)).

Ghi chú sử dụng

Dùng để miêu tả trạng thái tạm thời, không phải tính cách cố hữu. Có thể dùng với giới từ 'da' để chỉ nguyên nhân phân tâm (vd: 'distratto dal rumore').

Phân tích từ

essere
động từ 'là' (to be)
verb
+
distratto
bị phân tâm / lơ đễnh (distracted)
adjective
Từ Điển Ý Việt
浏览更多Italian→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。