efficacia
sự hiệu quảIl nuovo farmaco ha dimostrato grande efficacia nel trattamento della malattia.
Thuốc mới đã chứng minh sự hiệu quả lớn trong việc điều trị bệnh.
trang trọng
Sự hiệu quả, khả năng đạt được kết quả mong muốn.
L'efficacia del vaccino è stata dimostrata in numerosi studi clinici.
Sự hiệu quả của vaccine đã được chứng minh trong nhiều nghiên cứu lâm sàng.
Thường dùng trong bối cảnh y tế, công nghệ hoặc kinh doanh.
Cụm từ kết hợp
efficacia dimostratasự hiệu quả đã được chứng minhefficacia clinicasự hiệu quả lâm sàng
Từ trái nghĩa
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Dùng 'efficacia' khi muốn nhấn mạnh khả năng đạt kết quả, không dùng cho quá trình thực hiện.
Nguồn gốc từ
Từ gốc Latinh 'efficacia', từ 'efficax' (có hiệu quả) + '-ia' (hậu tố tạo danh từ).
Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong ngữ cảnh chuyên môn như y tế, công nghệ hoặc kinh doanh.
Phân tích từ
effic-
hiệu quả
root-acia
tính chất
suffixTừ Điển Ý Việt