Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Ý Việt /
  4. elezioni

elezioni

/e.letˈtsjo.ni/
cuộc bầu cử

Le elezioni si terranno il prossimo mese.

Cuộc bầu cử sẽ diễn ra tháng tới.


trang trọng

Cuộc bầu cử, quá trình bầu cử các đại biểu hoặc lãnh đạo.

Le elezioni politiche si svolgono ogni cinque anni.

Cuộc bầu cử quốc hội diễn ra mỗi năm sau năm.

Thường dùng để chỉ bầu cử chính trị, nhưng cũng có thể dùng cho bầu cử trong các tổ chức khác.

Cụm từ kết hợp

elezioni politichecuộc bầu cử quốc hộielezioni amministrativecuộc bầu cử địa phươnggiorno delle elezioningày bầu cử

Từ đồng nghĩa

votoscrutinio

Cụm từ liên quan

andare a votarecụm từ
đi bầu cử
urna elettoralecụm từ
hộp phiếu bầu

Mẹo hay

Sử dụng đúng ngữ cảnh

'Elezioni' thường dùng trong ngữ cảnh chính trị, nhưng cũng có thể dùng cho bầu cử trong các tổ chức khác.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latinh 'electio' (lựa chọn) + hậu tố '-zione' (hành động).

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Ý, 'elezioni' thường dùng để chỉ bầu cử chính trị, nhưng cũng có thể dùng cho bầu cử trong các tổ chức khác như công đoàn hoặc tổ chức phi chính phủ.

Phân tích từ

ele-
lựa chọn
root
+
-zione
hành động
suffix
Từ Điển Ý Việt
浏览更多Italian→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。