Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Ý Việt /
  4. draghi

draghi

/ˈdraɡi/

「draghi」在Vietnamese中是什麼意思?

người đứng đầu ngân hàng trung ương

Mario Draghi è stato il presidente della Banca Centrale Europea.

Mario Draghi đã là chủ tịch Ngân hàng Trung ương châu Âu.


如何正确使用「draghi」:Vietnamese中的定义与例句

trang trọng

Tên của một người, thường liên quan đến các vị trí quan trọng trong lĩnh vực tài chính hoặc chính trị, chẳng hạn như Mario Draghi, cựu chủ tịch Ngân hàng Trung ương châu Âu.

Draghi ha guidato la BCE durante la crisi finanziaria del 2008.

Draghi đã dẫn dắt Ngân hàng Trung ương châu Âu trong cuộc khủng hoảng tài chính năm 2008.

Tên này thường được sử dụng để chỉ Mario Draghi, một nhân vật quan trọng trong lĩnh vực tài chính toàn cầu.

Cụm từ kết hợp

Mario DraghiMario DraghiBanca Centrale EuropeaNgân hàng Trung ương châu Âu

Từ đồng nghĩa

chủ tịch ngân hàng trung ươngngười lãnh đạo tài chính

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Khi đề cập đến Mario Draghi, hãy nhớ rằng ông là một nhân vật quan trọng trong lĩnh vực tài chính toàn cầu.

Nguồn gốc từ

Tên người Ý, thường liên quan đến gia đình Draghi.

Ghi chú sử dụng

Tên này chủ yếu được sử dụng để chỉ Mario Draghi, một nhân vật nổi tiếng trong lĩnh vực tài chính.

Từ Điển Ý Việt
浏览更多Italian→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。