Looking up...
La convergenza tra tecnologia e arte sta creando nuove opportunità.
Sự hội tụ giữa công nghệ và nghệ thuật đang tạo ra những cơ hội mới.
Sự hội tụ, sự thống nhất hoặc sự hợp nhất của các yếu tố, ý kiến hoặc hệ thống khác nhau.
La convergenza delle opinioni ha portato a una soluzione condivisa.
Sự hội tụ của các ý kiến đã dẫn đến một giải pháp chung.
Thường được sử dụng trong các lĩnh vực như kinh tế, công nghệ hoặc xã hội.
Trong kinh tế, 'convergenza' thường được sử dụng để mô tả sự hội tụ của các thị trường hoặc các hệ thống kinh tế.
Từ gốc Latinh 'convergere', có nghĩa là 'hội tụ' hoặc 'hợp nhất'.
Thường được sử dụng để mô tả sự thống nhất hoặc sự hội tụ của các yếu tố khác nhau.