Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Ý Việt /
  4. convergenza

convergenza

/kon.verˈdʒɛn.t͡sa/
sự hội tụ

La convergenza tra tecnologia e arte sta creando nuove opportunità.

Sự hội tụ giữa công nghệ và nghệ thuật đang tạo ra những cơ hội mới.


chung

Sự hội tụ, sự thống nhất hoặc sự hợp nhất của các yếu tố, ý kiến hoặc hệ thống khác nhau.

La convergenza delle opinioni ha portato a una soluzione condivisa.

Sự hội tụ của các ý kiến đã dẫn đến một giải pháp chung.

Thường được sử dụng trong các lĩnh vực như kinh tế, công nghệ hoặc xã hội.

Cụm từ kết hợp

convergenza di interessisự hội tụ của lợi íchconvergenza tecnologicasự hội tụ công nghệ

Từ đồng nghĩa

unionefusioneraggruppamento

Từ trái nghĩa

divergenzaseparazionedispersione

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh kinh tế

Trong kinh tế, 'convergenza' thường được sử dụng để mô tả sự hội tụ của các thị trường hoặc các hệ thống kinh tế.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latinh 'convergere', có nghĩa là 'hội tụ' hoặc 'hợp nhất'.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng để mô tả sự thống nhất hoặc sự hội tụ của các yếu tố khác nhau.

Phân tích từ

con-
hợp, cùng
prefix
+
-vergenza
sự hội tụ
root
Từ Điển Ý Việt
浏览更多Italian→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。