Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Hindi Việt /
  4. EVM

EVM

EVM

「EVM」是什麼意思?

máy tính điện tử

EVMs được sử dụng trong bầu cử để đảm bảo tính minh bạch.

EVMs được sử dụng trong bầu cử để đảm bảo tính minh bạch.


如何正确使用「EVM」?

Công nghệ
chuyên ngành

Máy tính điện tử được sử dụng trong bầu cử để ghi nhận và tính toán kết quả bầu cử.

EVMs được sử dụng để tăng cường tính minh bạch và hiệu quả của quá trình bầu cử.

EVMs được sử dụng để tăng cường tính minh bạch và hiệu quả của quá trình bầu cử.

EVMs thường được sử dụng trong các quốc gia như Ấn Độ để đảm bảo tính minh bạch và chống gian lận trong bầu cử.

Cụm từ kết hợp

EVMsmáy tính điện tử

Từ đồng nghĩa

máy tính bầu cửmáy tính điện tử bầu cử

Mẹo hay

Sử dụng EVMs

EVMs được sử dụng để tăng cường tính minh bạch và hiệu quả của quá trình bầu cử.

Nguồn gốc từ

Từ viết tắt của 'Electronic Voting Machine' (Máy Bầu Cử Điện Tử).

Ghi chú sử dụng

EVMs được sử dụng rộng rãi trong các quốc gia như Ấn Độ để đảm bảo tính minh bạch và hiệu quả của quá trình bầu cử.

Phân tích từ

E
Electronic
prefix
+
V
Voting
prefix
+
M
Machine
prefix
Từ Điển Hindi Việt
浏览更多Hindi→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。